short-eared
Định nghĩa
- Tính từ: Có đôi tai ngắn.
Ví dụ sử dụng
- (Con cú tai ngắn là một loài chim săn mồi đặc biệt.)
- (Giống chó này được biết đến là có tai ngắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- short-eared thường được dùng trong sinh học hoặc phân loại động vật để mô tả đặc điểm hình thái.
- The short-eared fox is adapted to living in arid environments. (Cáo tai ngắn thích nghi với việc sống trong môi trường khô cằn.)
Biến thể và từ gần giống
- Short-eared là một từ ghép, không có biến thể phổ biến. Tuy nhiên, có thể so sánh với các từ ghép khác như:
- Long-eared (adj): có tai dài.
- The long-eared rabbit is a popular pet. (Thỏ tai dài là một thú cưng phổ biến.)
- Short-haired (adj): có lông ngắn.
- The short-haired cat requires less grooming. (Mèo lông ngắn cần ít chải lông hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt, nhưng có thể diễn đạt bằng cụm từ:
- Có tai ngắn: mô tả tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan đến "short-eared".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "short-eared".