short-horned grasshopper

Định nghĩa

Danh từ: short-horned grasshopper một loại châu chấu râu (ăng-ten) ngắn. Đây một thuật ngữ trong sinh học để phân biệt với các loại châu chấu khác râu dài.

dụ sử dụng
  • (Loài châu chấu râu ngắn thường được tìm thấycác đồng cỏ cánh đồng.)
  • (Không giống như châu chấu râu dài, châu chấu râu ngắn râu ngắn hơn cơ thể của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phân loại trong côn trùng học: thuộc phân bộ , đặc trưng bởi râu ngắn thường khả năng phát ra âm thanh bằng cách cọ xát chân sau vào cánh.
    • The short-horned grasshopper is a key species in the study of insect acoustics. (Châu chấu râu ngắn một loài quan trọng trong nghiên cứu âm học côn trùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Grasshopper (n): châu chấu (nói chung).
  • Long-horned grasshopper (n): châu chấu râu dài (thuộc phân bộ ).
  • Locust (n): cào cào (một loại châu chấu di cư, thường gây hại mùa màng).
Từ đồng nghĩa
  • Caeliferan (n): thuật ngữ khoa học chỉ các loài thuộc phân bộ (bao gồm châu chấu râu ngắn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ đặc thù cho thuật ngữ này, đây danh từ chỉ loài sinh vật.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến .)
short-horned grasshopper
A short-horned grasshopper rests on a green leaf.