short-lived
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ngắn ngủi, chóng tàn: "short-lived" miêu tả một điều gì đó tồn tại hoặc kéo dài trong một khoảng thời gian rất ngắn, không lâu bền. Từ này thường dùng để nói về cảm xúc, sự kiện, hoặc hiện tượng có tính chất tạm thời, mau qua.
Ví dụ sử dụng
- (Niềm vui của họ rất ngắn ngủi, vì tin xấu đến ngay sau đó.)
- (Thành công của sản phẩm chóng tàn; doanh số giảm mạnh sau một tháng.)
- (Một mối tình ngắn ngủi vẫn có thể mãnh liệt và đáng nhớ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "short-lived" + danh từ: Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa.
- a short-lived victory (một chiến thắng ngắn ngủi)
- short-lived fame (danh tiếng chóng tàn)
- "to be short-lived": Là một tính từ dự đoán (predicative adjective), đứng sau động từ "to be".
- The ceasefire was short-lived. (Lệnh ngừng bắn chỉ tồn tại trong thời gian ngắn.)
Biến thể và từ gần giống
- Short-livedness (danh từ): Sự ngắn ngủi, tính chóng tàn.
- The short-livedness of youth is a common theme in poetry. (Sự ngắn ngủi của tuổi trẻ là một chủ đề phổ biến trong thơ ca.)
Từ đồng nghĩa
- Ephemeral (tính từ): phù du, chóng tàn, chỉ tồn tại trong thời gian rất ngắn (thường dùng trong văn học).
- The ephemeral beauty of cherry blossoms. (Vẻ đẹp phù du của hoa anh đào.)
- Transient (tính từ): tạm thời, nhất thời, không lâu dài.
- Transient feelings of joy. (Cảm giác vui vẻ nhất thời.)
- Fleeting (tính từ): thoáng qua, chớp nhoáng.
- A fleeting moment of happiness. (Một khoảnh khắc hạnh phúc thoáng qua.)
- Momentary (tính từ): trong chốc lát, nhất thời.
- A momentary lapse of concentration. (Một sơ suất nhất thời trong tập trung.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "short-lived", vì đây là tính từ ghép. Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to last" để diễn tả ý ngược lại: (Niềm vui này không kéo dài lâu.)
Thành ngữ liên quan
- "Here today, gone tomorrow": Có nghĩa là tồn tại rất ngắn ngủi, hôm nay còn đó, ngày mai đã mất.
- Fame is often here today, gone tomorrow. (Danh tiếng thường hôm nay còn đó, ngày mai đã mất.)
- "A flash in the pan": Một thành công nhất thời, chóng tàn.
- His early success was just a flash in the pan. (Thành công ban đầu của anh ta chỉ là một thành công nhất thời.)