short-nosed
Định nghĩa
Tính từ: - Có mũi ngắn, mũi tẹt: "short-nosed" mô tả một người hoặc động vật có mũi ngắn, thường là mũi hếch hoặc tẹt, đặc biệt là ở một số giống chó hoặc người có đặc điểm khuôn mặt như vậy.
Ví dụ sử dụng
- (Giống chó có mũi ngắn nổi tiếng với khuôn mặt phẳng.)
- (Anh ấy có ngoại hình mũi ngắn khiến anh ấy trông dễ thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "short-nosed" thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả hình dáng khuôn mặt hoặc đặc điểm giải phẫu, đặc biệt là trong sinh học hoặc thú y.
- Short-nosed animals often have breathing difficulties. (Động vật có mũi ngắn thường gặp vấn đề về hô hấp.)
Biến thể và từ gần giống
- Snub-nosed (tính từ): mũi hếch, mũi tẹt (tương tự "short-nosed").
- The snub-nosed monkey is a rare species. (Khỉ mũi hếch là một loài quý hiếm.)
- Pug-nosed (tính từ): mũi tẹt (thường dùng cho chó hoặc người có mũi giống chó pug).
- The pug-nosed boy with freckles looked adorable. (Cậu bé mũi tẹt có tàn nhang trông rất đáng yêu.)
Từ đồng nghĩa
- Blunt-nosed: mũi cùn, mũi tẹt.
- Flat-nosed: mũi phẳng, mũi tẹt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "short-nosed".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến chứa "short-nosed".