short-run
Định nghĩa
Tính từ: Liên quan đến hoặc kéo dài trong một khoảng thời gian ngắn, có hạn.
Ví dụ sử dụng
- (lập kế hoạch ngắn hạn)
- (Công ty đang tập trung vào các mục tiêu ngắn hạn trong quý này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "short-run" thường được dùng trong kinh tế, kinh doanh để chỉ các hoạt động, kế hoạch, hoặc dự báo trong một khoảng thời gian ngắn (ví dụ: vài tháng, một năm), trái ngược với "long-run" (dài hạn).
- Short-run costs may be high, but long-run benefits are significant. (Chi phí ngắn hạn có thể cao, nhưng lợi ích dài hạn là đáng kể.)
Biến thể và từ gần giống
- Short-run (danh từ): khoảng thời gian ngắn (ít dùng, thường gặp dạng tính từ hơn).
- Short-term (tính từ): ngắn hạn (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- short-term credit (tín dụng ngắn hạn)
Từ đồng nghĩa
- Ngắn hạn: short-term, brief, temporary.
- Hạn chế về thời gian: time-limited, finite.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp với "short-run", nhưng có thể kết hợp: - Run short: sắp hết, thiếu hụt. - We are running short of supplies. (Chúng tôi sắp hết nguồn cung cấp.)
Thành ngữ liên quan
- In the short run: trong ngắn hạn (thành ngữ phổ biến hơn dạng tính từ "short-run").
- In the short run, this plan may seem costly, but it will save money later. (Trong ngắn hạn, kế hoạch này có vẻ tốn kém, nhưng nó sẽ tiết kiệm tiền về sau.)