short-snouted
Định nghĩa
Tính từ:
- Có mõm ngắn hơn trung bình: "short-snouted" mô tả một loài động vật có phần mõm (phần nhô ra phía trước mặt) ngắn hơn so với tiêu chuẩn thông thường của loài đó.
Ví dụ sử dụng
- (Cá sấu mõm ngắn là một loài riêng biệt được tìm thấy ở Tây Phi.)
- (Những con chó mõm ngắn, như chó pug, thường gặp khó khăn về hô hấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "short-snouted" trong ngữ cảnh phân loại học: Dùng để phân biệt các loài hoặc giống động vật dựa trên đặc điểm hình thái mõm.
- The short-snouted seahorse is adapted to feed in narrow crevices. (Cá ngựa mõm ngắn thích nghi để kiếm ăn trong các khe hẹp.)
Biến thể và từ gần giống
- Snout (danh từ): mõm của động vật.
- The pig's snout is used for rooting in the soil. (Mõm lợn được dùng để ủi đất.)
- Long-snouted (tính từ): có mõm dài.
- The long-snouted dolphin is known for its slender beak. (Cá heo mõm dài nổi tiếng với cái mỏ thanh mảnh.)
Từ đồng nghĩa
- Brachycephalic (tính từ): thuật ngữ chuyên môn chỉ động vật có hộp sọ ngắn, thường đi kèm mõm ngắn.
- Brachycephalic breeds, like bulldogs, often have short-snouted faces. (Các giống chó đầu ngắn, như chó bulldog, thường có mặt mõm ngắn.)
- Short-faced (tính từ): có khuôn mặt ngắn, tương tự như mõm ngắn.
- Short-faced bears are an extinct species with a compact skull. (Gấu mặt ngắn là một loài đã tuyệt chủng với hộp sọ nhỏ gọn.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp: "short-snouted" là thuật ngữ mô tả hình thái, không phổ biến trong thành ngữ thông dụng.