short-spurred
Định nghĩa
Tính từ: - Có cựa ngắn: "short-spurred" mô tả một bông hoa có một phần mọc dài ra như cái cựa (phần nhô ra ở đáy cánh hoa) nhưng ngắn hơn bình thường.
Ví dụ sử dụng
- (Loài phong lan có cựa ngắn ít phổ biến hơn so với họ hàng có cựa dài của nó.)
- (Các nhà thực vật học đã nghiên cứu giống cây có cựa ngắn để hiểu cơ chế thụ phấn của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "short-spurred" trong sinh học tiến hóa: Thuật ngữ này thường được dùng để phân biệt các loài hoa dựa trên cấu trúc cựa, liên quan đến sự thích nghi với các loài thụ phấn cụ thể.
- Short-spurred flowers often attract different pollinators than long-spurred ones. (Hoa có cựa ngắn thường thu hút các loài thụ phấn khác so với hoa có cựa dài.)
Biến thể và từ gần giống
Spurred (tính từ): có cựa (nói chung).
- The spurred flower is adapted for pollination by moths. (Hoa có cựa thích nghi để thụ phấn nhờ bướm đêm.)
Long-spurred (tính từ): có cựa dài.
- Long-spurred flowers are often pollinated by insects with long proboscises. (Hoa có cựa dài thường được thụ phấn bởi côn trùng có vòi dài.)
Từ đồng nghĩa
- Short-extension: có phần mở rộng ngắn.
- Short-tubed: có ống ngắn (đôi khi dùng thay thế trong ngữ cảnh thực vật học).
Các cụm từ liên quan
- Short-spurred variety: giống cây có cựa ngắn.
- The short-spurred variety of this orchid is endangered. (Giống phong lan có cựa ngắn này đang bị đe dọa tuyệt chủng.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến cho từ này.