short-staffed
Định nghĩa
Tính từ: Short-staffed có nghĩa là thiếu nhân viên, thiếu người làm, không đủ số lượng nhân sự cần thiết để hoàn thành công việc một cách hiệu quả.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà hàng tối qua rất thiếu nhân viên, vì vậy dịch vụ rất chậm.)
- (Văn phòng của chúng tôi thiếu nhân viên trong tuần này vì một vài đồng nghiệp đang đi nghỉ.)
- (Các bệnh viện thường thiếu nhân viên trong mùa lễ hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be chronically short-staffed": tình trạng thiếu nhân viên kinh niên, kéo dài.
- The factory has been chronically short-staffed for months, leading to production delays. (Nhà máy đã bị thiếu nhân viên kinh niên trong nhiều tháng, dẫn đến sự chậm trễ trong sản xuất.)
"to leave someone short-staffed": khiến ai đó rơi vào tình trạng thiếu nhân viên.
- The sudden resignation of two managers left the department short-staffed. (Việc hai quản lý đột ngột từ chức đã khiến bộ phận rơi vào tình trạng thiếu nhân viên.)
Biến thể và từ gần giống
Short-handed (tính từ): thiếu người, thiếu nhân lực (gần như đồng nghĩa với short-staffed).
- We are short-handed in the kitchen today. (Hôm nay chúng tôi thiếu người trong bếp.)
Understaffed (tính từ): thiếu nhân viên, không đủ biên chế.
- The school is understaffed and teachers are overwhelmed. (Trường học thiếu nhân viên và các giáo viên bị quá tải.)
Từ đồng nghĩa
- Understaffed: thiếu nhân viên.
- Short-handed: thiếu người, thiếu nhân lực.
- Under-manned: thiếu người (thường dùng trong bối cảnh quân đội hoặc công việc nặng nhọc).
Các cụm từ liên quan
- "run short-staffed": hoạt động trong tình trạng thiếu nhân viên.
- The store had to run short-staffed during the busy season. (Cửa hàng phải hoạt động trong tình trạng thiếu nhân viên trong mùa cao điểm.)
Thành ngữ liên quan
- "to be stretched thin": bị dàn trải quá mức, thiếu nguồn lực (gần nghĩa với ).
- With so many projects, our team is stretched thin. (Với quá nhiều dự án, đội của chúng tôi bị dàn trải quá mức.)