short-stalked
Định nghĩa
Tính từ: (dùng cho thực vật) có cuống tương đối ngắn.
Ví dụ sử dụng
- (Giống lúa mì này có cuống ngắn, giúp nó chống chịu tốt với thiệt hại do gió.)
- (Những bông hoa có cuống ngắn dễ thu hoạch bằng máy hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "short-stalked" thường được dùng trong nông nghiệp và thực vật học để mô tả các giống cây trồng được lai tạo để có cuống ngắn nhằm tăng năng suất hoặc khả năng chống chịu.
- Breeders have developed short-stalked rice varieties to prevent lodging. (Các nhà lai tạo đã phát triển các giống lúa có cuống ngắn để ngăn ngừa đổ ngã.)
Biến thể và từ gần giống
- Short-stalk (danh từ): cuống ngắn (dùng để chỉ đặc điểm của cây).
- The short-stalk of this plant is an adaptation to windy environments. (Cuống ngắn của cây này là sự thích nghi với môi trường nhiều gió.)
Từ đồng nghĩa
- Stunted-stalked: có cuống bị còi cọc, ngắn.
- Dwarf-stalked: có cuống lùn, ngắn (thường dùng cho cây trồng thu nhỏ).
Các cụm từ liên quan
- Short-stalked variety: giống cây có cuống ngắn.
- Farmers prefer short-stalked varieties for their high yield. (Nông dân ưa chuộng các giống có cuống ngắn vì năng suất cao.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "short-stalked".