short-stemmed
Định nghĩa
Tính từ: có cuống hoặc thân ngắn.
Ví dụ sử dụng
- (Những bông hoa có cuống ngắn dễ cắm hơn trong một chiếc bình nhỏ.)
- (Anh ấy thích những chiếc ly rượu có chân ngắn cho các bữa tối thân mật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- short-stemmed thường được dùng trong thực vật học để mô tả cây hoặc hoa có thân ngắn hơn so với trung bình của loài.
- This variety of rose is short-stemmed but produces many blooms. (Giống hoa hồng này có thân ngắn nhưng ra nhiều hoa.)
Biến thể và từ gần giống
- Long-stemmed (tính từ): có cuống hoặc thân dài (trái nghĩa).
- Long-stemmed roses are often given as gifts. (Hoa hồng có cuống dài thường được tặng làm quà.)
Từ đồng nghĩa
- Thấp cây: chỉ cây cối có chiều cao thấp.
- Ngắn cuống: mô tả cuống hoa hoặc quả ngắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm từ phrasal verbs trực tiếp cho "short-stemmed".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến chứa "short-stemmed".