short-stop bath

short-stop bath

The photographer places the film in the short-stop bath.

Định nghĩa

Danh từ: Dung dịch ngừng hiện (trong nhiếp ảnh): Một dung dịch axit được sử dụng để ngừng hoạt động của chất hiện hình (developer) trong quy trình rửa ảnh.

dụ sử dụng
  • (Sau khi hiện phim, được đặt vào dung dịch ngừng hiện để dừng hoạt động của chất hiện hình.)
  • (Người chụp ảnh đã chuẩn bị một dung dịch ngừng hiện bằng axit axetic để đảm bảo sự hiện hình chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use a short-stop bath": sử dụng dung dịch ngừng hiện.
    • It is essential to use a short-stop bath between developing and fixing. (Việc sử dụng dung dịch ngừng hiện giữa giai đoạn hiện hình cố định rất cần thiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Stop bath (n): dung dịch ngừng (dạng rút gọn của short-stop bath).

    • The stop bath is a critical step in film processing. (Dung dịch ngừng một bước quan trọng trong xử lý phim.)
  • Short-stop (adj): thuộc về dung dịch ngừng hiện.

    • The short-stop process prevents overdevelopment. (Quy trình ngừng hiện ngăn chặn sự hiện hình quá mức.)
Từ đồng nghĩa
  • Acid stop bath: dung dịch ngừng axit.
    • An acid stop bath is commonly made with acetic acid. (Dung dịch ngừng axit thường được pha chế từ axit axetic.)
Các cụm từ liên quan
  • To apply a short-stop bath: áp dụng dung dịch ngừng hiện.
    • Always apply a short-stop bath after development to neutralize the developer. (Luôn áp dụng dung dịch ngừng hiện sau khi hiện hình để trung hòa chất hiện hình.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này.)