short-tailed

short-tailed

The puppy is short-tailed and wags its stub happily.

Định nghĩa

Tính từ:
- đuôi ngắn: "short-tailed" mô tả một động vật hoặc sinh vật phần đuôi ngắn hơn so với tiêu chuẩn thông thường hoặc so với các loài tương tự.

dụ sử dụng
  • (Chồn đuôi ngắn còn được gọi là chồn ermine.)
  • (Loài khỉ đuôi ngắn này nguồn gốc từ Nam Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • short-tailed + danh từ chỉ động vật: thường dùng trong sinh học để phân loại các loài.
    • The short-tailed shrew is a small insectivore found in North America. (Chuột chù đuôi ngắn loài ăn côn trùng nhỏ sốngBắc Mỹ.)
  • short-tailed + danh từ chỉ đặc điểm: có thể dùng để mô tả các vật thể hoặc đồ vật đuôi ngắn ( dụ: diều, máy bay).
    • The short-tailed kite is easier to control in strong winds. (Con diều đuôi ngắn dễ điều khiển hơn trong gió mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Short-tailed (adj): không biến thể trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành danh từ ghép:
    • Short-tailed weasel (n): chồn đuôi ngắn.
    • Short-tailed albatross (n): hải âu đuôi ngắn.
  • Từ gần giống: long-tailed (đuôi dài) - trái nghĩa.
Từ đồng nghĩa
  • Caudal short: đuôi ngắn (thuật ngữ sinh học).
  • Brachyurous: đuôi ngắn (dùng trong động vật học, đặc biệt giáp xác).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "short-tailed", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh so sánh:
    • As short-tailed as a rabbit. (Đuôi ngắn như thỏ.)