short-toed eagle

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim đại bàng ngắn ngón: "short-toed eagle" một loài chim săn mồi cỡ lớn thuộc họ diều hâu (Accipitridae), đặc điểm ngón chân ngắn hơn so với các loại đại bàng điển hình. Chúng phân bố chủ yếuCựu Thế giới (châu Âu, châu Á, châu Phi) kích thước trung gian giữa diều hâu thông thường đại bàng điển hình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The short-toed eagle is known for its ability to hunt snakes. (Chim đại bàng ngắn ngón nổi tiếng với khả năng săn rắn.)
    • We spotted a short-toed eagle soaring above the mountains. (Chúng tôi đã phát hiện một con chim đại bàng ngắn ngón đang bay lượn trên những ngọn núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "short-toed eagle" trong ngữ cảnh sinh thái: Loài chim này thường được nhắc đến trong các nghiên cứu về hệ sinh thái rừng đồng cỏ, nơi chúng đóng vai trò kiểm soát quần thể bò sát.
    • Conservation efforts for the short-toed eagle focus on protecting its nesting habitats. (Các nỗ lực bảo tồn chim đại bàng ngắn ngón tập trung vào việc bảo vệ môi trường sống làm tổ của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Short-toed (tính từ): mô tả đặc điểm "ngón ngắn" (thường dùng trong tên gọi của các loài động vật).
    • The short-toed lark is a different bird species. (Chim sơn ca ngắn ngón một loài chim khác.)
  • Eagle (danh từ): đại bàng (loài chim săn mồi lớn).
    • The eagle is a symbol of strength. (Đại bàng biểu tượng của sức mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Circaetus gallicus: tên khoa học của loài chim đại bàng ngắn ngón (thường dùng trong văn bản chuyên ngành).
  • Snake eagle: tên gọi khác của loài này do chúng chuyên săn rắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To hunt for: săn tìm (thường dùng với short-toed eagle).
    • The short-toed eagle hunts for snakes in open fields. (Chim đại bàng ngắn ngón săn tìm rắncác cánh đồng trống.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "short-toed eagle".
short-toed eagle
A short-toed eagle soars high above a rocky hillside.