short-winged

short-winged

The butterfly is short-winged and cannot fly far.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • cánh ngắn hoặc cánh thô sơ: "short-winged" dùng để mô tả các loài động vật, đặc biệt côn trùng, đôi cánh rất ngắn hoặc chỉ cánh thô sơ, không phát triển đầy đủ.
dụ sử dụng
  • (Con châu chấu cánh ngắn gặp khó khăn khi bay xa.)
  • (Nhiều loài bọ cánh ngắn không thể bay phải dựa vào việc .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "short-winged form": dạng cánh ngắn, thường dùng trong sinh học để chỉ một biến thể hoặc giai đoạn phát triển của côn trùng.
    • The short-winged form of this cricket appears during the dry season. (Dạng cánh ngắn của loài dế này xuất hiện vào mùa khô.)
Biến thể từ gần giống
  • Short-wingedness (danh từ): tình trạng cánh ngắn.
    • The short-wingedness of these insects is an adaptation to their environment. (Tình trạng cánh ngắn của những loài côn trùng này sự thích nghi với môi trường sống của chúng.)
  • Wingless (tính từ): không cánh, khác với "short-winged" ở chỗ không cánh nào cả.
Từ đồng nghĩa
  • Brachypterous (tính từ, chuyên ngành): cánh ngắn, thường dùng trong côn trùng học.
    • Brachypterous insects often have reduced flight ability. (Côn trùng cánh ngắn thường khả năng bay suy giảm.)
  • Short-winged (tính từ): một từ đồng nghĩa thông dụng hơn cho "brachypterous".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "short-winged" một tính từ ghép, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "short-winged".