short-winged
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có cánh ngắn hoặc cánh thô sơ: "short-winged" dùng để mô tả các loài động vật, đặc biệt là côn trùng, có đôi cánh rất ngắn hoặc chỉ là cánh thô sơ, không phát triển đầy đủ.
Ví dụ sử dụng
- (Con châu chấu cánh ngắn gặp khó khăn khi bay xa.)
- (Nhiều loài bọ cánh ngắn không thể bay và phải dựa vào việc bò.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "short-winged form": dạng cánh ngắn, thường dùng trong sinh học để chỉ một biến thể hoặc giai đoạn phát triển của côn trùng.
- The short-winged form of this cricket appears during the dry season. (Dạng cánh ngắn của loài dế này xuất hiện vào mùa khô.)
Biến thể và từ gần giống
- Short-wingedness (danh từ): tình trạng có cánh ngắn.
- The short-wingedness of these insects is an adaptation to their environment. (Tình trạng cánh ngắn của những loài côn trùng này là sự thích nghi với môi trường sống của chúng.)
- Wingless (tính từ): không cánh, khác với "short-winged" ở chỗ không có cánh nào cả.
Từ đồng nghĩa
- Brachypterous (tính từ, chuyên ngành): cánh ngắn, thường dùng trong côn trùng học.
- Brachypterous insects often have reduced flight ability. (Côn trùng cánh ngắn thường có khả năng bay suy giảm.)
- Short-winged (tính từ): một từ đồng nghĩa thông dụng hơn cho "brachypterous".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan vì "short-winged" là một tính từ ghép, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "short-winged".