shortcut

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường tắt, lối tắt: "shortcut" chỉ một con đường ngắn hơn so với con đường thông thường, giúp tiết kiệm thời gian hoặc khoảng cách khi di chuyển.
    • Cách làm nhanh hơn: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "shortcut" có thể ám chỉ một phương pháp hoặc thủ thuật giúp hoàn thành công việc nhanh hơn cách thông thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We took a shortcut through the park to get to school faster. (Chúng tôi đã đi đường tắt xuyên qua công viên để đến trường nhanh hơn.)
    • Using a keyboard shortcut can save you a lot of time when editing documents. (Sử dụng phím tắt có thể giúp bạn tiết kiệm nhiều thời gian khi chỉnh sửa tài liệu.)
    • There is no shortcut to success; you have to work hard. (Không con đường tắt nào dẫn đến thành công; bạn phải làm việc chăm chỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take a shortcut": đi đường tắt, làm theo cách nhanh hơn.

    • He always tries to take a shortcut in his work, but it often leads to mistakes. (Anh ấy luôn cố gắng làm theo cách nhanh hơn trong công việc, nhưng điều đó thường dẫn đến sai sót.)
  • "a shortcut to something": một cách nhanh chóng để đạt được điều đó.

    • Learning a language is a long process; there is no shortcut to fluency. (Học một ngôn ngữ một quá trình dài; không cách nhanh chóng nào để đạt được sự lưu loát.)
Biến thể từ gần giống
  • Shortcut key (n): phím tắt (trong máy tính).

    • Ctrl+C is a shortcut key for copying text. (Ctrl+C phím tắt để sao chép văn bản.)
  • Shortcut menu (n): menu tắt (nhấp chuột phải).

    • Right-click to open the shortcut menu. (Nhấp chuột phải để mở menu tắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Detour: đường vòng, nhưng trái nghĩa với "shortcut" (dài hơn).
  • Bypass: đường vòng tránh, thường dùng trong giao thông.
  • Hack: thủ thuật, cách làm nhanh (thường trong công nghệ hoặc đời sống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cut through: đi tắt qua (một khu vực).

    • We cut through the alley to reach the main street faster. (Chúng tôi đi tắt qua con hẻm để đến đường chính nhanh hơn.)
  • Take a shortcut: như đã giải thíchtrên.

Thành ngữ liên quan
  • There are no shortcuts to success: Không con đường tắt nào dẫn đến thành công.

    • Remember that there are no shortcuts to success; you must put in the effort. (Hãy nhớ rằng không con đường tắt nào dẫn đến thành công; bạn phải nỗ lực.)
  • Shortcut to happiness: cách nhanh chóng để đạt được hạnh phúc (thường mang tính triết ).

    • Many people look for a shortcut to happiness, but true joy comes from within. (Nhiều người tìm kiếm cách nhanh chóng để đạt được hạnh phúc, nhưng niềm vui thực sự đến từ bên trong.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "shortcut"

shortcut
He took a shortcut through the park to get home faster.