shortened
Định nghĩa
Tính từ: "shortened" mô tả một sự vật hoặc sự việc đã bị làm cho ngắn hơn so với ban đầu, thường bằng cách cắt bỏ, rút gọn hoặc nén lại. Từ này nhấn mạnh kết quả của hành động làm ngắn đi.
Ví dụ sử dụng
- (Sợi dây đã được rút ngắn dễ sử dụng hơn.)
- (Cuộc đời bị rút ngắn của cô ấy rõ ràng là hậu quả của việc hút thuốc.)
- (Phiên bản rút gọn của bộ phim được khán giả ưa chuộng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "shortened by": được rút ngắn bởi một yếu tố cụ thể.
- The bridge was shortened by the earthquake. (Cây cầu bị rút ngắn do trận động đất.)
- "shortened form": dạng rút gọn (thường dùng trong ngôn ngữ).
- "Ave" is a shortened form of "Avenue". ("Ave" là dạng rút gọn của "Avenue".)
- "shortened version": phiên bản đã được cắt bớt.
- They released a shortened version of the song for radio. (Họ phát hành phiên bản rút gọn của bài hát cho đài phát thanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Shorten (động từ): làm cho ngắn lại.
- You can shorten this dress by hemming it. (Bạn có thể làm ngắn chiếc váy này bằng cách viền nó.)
- Shortening (danh từ): hành động làm ngắn lại, hoặc chất béo dùng trong làm bánh.
- The shortening of the project timeline caused problems. (Việc rút ngắn tiến độ dự án gây ra vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
- Abbreviated: được viết tắt, rút gọn (thường dùng cho văn bản).
- The abbreviated speech lasted only ten minutes. (Bài phát biểu rút gọn chỉ kéo dài mười phút.)
- Truncated: bị cắt cụt, bỏ phần cuối.
- The truncated conversation left us confused. (Cuộc trò chuyện bị cắt cụt khiến chúng tôi bối rối.)
- Telescoped: bị nén lại như kính thiên văn, co gọn.
- The telescoped cars were a miracle that anyone survived. (Những chiếc xe bị nén lại là một phép màu khi có người sống sót.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Shorten up: rút ngắn hơn nữa.
- The tailor shortened up the sleeves by two inches. (Người thợ may rút ngắn tay áo thêm hai inch.)
Thành ngữ liên quan
- Cut short: làm gián đoạn hoặc kết thúc sớm.
- The meeting was cut short due to a fire alarm. (Cuộc họp bị cắt ngắn do chuông báo cháy.)
- Make short work of: hoàn thành nhanh chóng.
- She made short work of the shortened assignment. (Cô ấy hoàn thành nhanh chóng bài tập đã được rút gọn.)