shortener

Định nghĩa

Danh từ: "shortener" (chất làm ngắn lại) bất kỳ tác nhân nào làm cho một vật hoặc quá trình trở nên ngắn hơn, thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc đời sống.

dụ sử dụng
  • (Rượu một chất làm ngắn tuổi thọ đáng kể.)
  • (Hóa chất này hoạt động như một chất làm ngắn thời gian khô của sơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "shortener of something": dùng để chỉ một yếu tố rút ngắn một quá trình hoặc thời gian.
    • Stress is a known shortener of patience. (Căng thẳng một chất làm ngắn sự kiên nhẫn đã được biết đến.)
  • Trong ngành thực phẩm, "shortener" đôi khi được dùng đồng nghĩa với "shortening" (chất béo làm bánh), nhưng nghĩa này ít phổ biến hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Shortening (n): chất béo dùng trong làm bánh để tạo độ xốp, giòn; cũng có nghĩa hành động làm ngắn lại.
  • Shorten (v): làm ngắn lại.
    • We need to shorten the rope. (Chúng ta cần làm ngắn sợi dây lại.)
  • Short (adj): ngắn.
Từ đồng nghĩa
  • Abbreviator: người hoặc vật làm rút gọn.
  • Reducer: chất làm giảm, rút ngắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cut short: cắt ngắn, kết thúc sớm.
    • The meeting was cut short due to an emergency. (Cuộc họp bị cắt ngắn trường hợp khẩn cấp.)
  • Shorten up: làm ngắn lại (thường dùng trong thể thao hoặc may mặc).
    • He shortened up the sleeves of his shirt. (Anh ấy đã làm ngắn tay áo sơ mi của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Make short work of something: hoàn thành nhanh chóng.
    • She made short work of the cleaning. ( ấy đã dọn dẹp rất nhanh.)
  • In short: tóm lại.
    • In short, the project was a success. (Tóm lại, dự án đã thành công.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

shortener
A barber uses a hair shortener to trim a client's hair.