shortfall

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thiếu hụt, sự thiếu (số lượng): "shortfall" chỉ tình trạng hoặc số lượng một thứ đó ít hơn so với mức cần thiết, dự kiến hoặc yêu cầu. Đây một khoảng cách giữa kỳ vọng thực tế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The company faced a significant shortfall in revenue this quarter. (Công ty đã phải đối mặt với một sự thiếu hụt đáng kể về doanh thu trong quý này.)
    • There was a shortfall of 500 units in the production target. ( một sự thiếu hụt 500 đơn vị so với mục tiêu sản xuất.)
    • The budget shortfall forced the government to cut spending. (Sự thiếu hụt ngân sách buộc chính phủ phải cắt giảm chi tiêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make up a shortfall": bù đắp sự thiếu hụt.
    • New investments are needed to make up the shortfall in funding. (Cần các khoản đầu mới để bù đắp sự thiếu hụt về nguồn vốn.)
  • "to cover the shortfall": trang trải sự thiếu hụt.
    • The company used its reserves to cover the shortfall in cash flow. (Công ty đã sử dụng quỹ dự trữ để trang trải sự thiếu hụt về dòng tiền.)
Biến thể từ gần giống
  • Shortfall (n): không biến thể trực tiếp, nhưng có thể so sánh với:
    • Deficit (n): thâm hụt (thường dùng trong kinh tế, tài chính).
      • The trade deficit has increased this year. (Thâm hụt thương mại đã tăng trong năm nay.)
    • Shortage (n): sự khan hiếm, thiếu hụt (thường chỉ thiếu hụt hàng hóa, nguồn lực).
      • There is a shortage of skilled workers in the industry. ( sự thiếu hụt lao động tay nghề trong ngành này.)
Từ đồng nghĩa
  • Deficit: thâm hụt (thường dùng trong ngữ cảnh tài chính, ngân sách).
  • Shortage: sự thiếu hụt (chung chung, về hàng hóa, nguồn lực).
  • Gap: khoảng cách (giữa kỳ vọng thực tế).
  • Lack: sự thiếu (thường mang tính trừu tượng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fall short of: không đạt được, thiếu hụt (so với mục tiêu).
    • The project fell short of its original goals. (Dự án đã không đạt được các mục tiêu ban đầu.)
Thành ngữ liên quan
  • To make up the shortfall: bù đắp khoản thiếu hụt.
    • We need to find additional funding to make up the shortfall. (Chúng ta cần tìm thêm nguồn tài trợ để bù đắp khoản thiếu hụt.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "shortfall"

shortfall
The company faces a budget shortfall this quarter.