shortgrass

shortgrass

A lone bison grazes on the shortgrass of the high plains.

Định nghĩa

Danh từ: - Cỏ thấp: "shortgrass" chỉ các loại cỏ chiều cao thấp, thường mọcvùng đồng bằng khô cằn, khả năng chịu hạn tốt. Loại cỏ này phổ biến trên các cao nguyên khô cằnphía đông dãy núi Rocky.

dụ sử dụng
  • (Cỏ thấpĐại Bình nguyên Bắc Mỹ thích nghi tốt với hạn hán.)
  • (Gia súc gặm cỏ thấp trong mùa khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "shortgrass prairie": thảo nguyên cỏ thấp, một kiểu hệ sinh thái đồng cỏ khô.
    • The shortgrass prairie is home to many species of wildlife. (Thảo nguyên cỏ thấp nơi sinh sống của nhiều loài động vật hoang dã.)
Biến thể từ gần giống
  • Shortgrass prairie (danh từ ghép): thảo nguyên cỏ thấp.
  • Shortgrass steppe (danh từ ghép): thảo nguyên cỏ thấp (thường dùng trong bối cảnh châu Á).
Từ đồng nghĩa
  • Buffalo grass: cỏ trâu (một loại cỏ thấp phổ biếnBắc Mỹ).
  • Gramagrass: cỏ grama (một loại cỏ thấp chịu hạn).
Các cụm từ liên quan
  • Shortgrass ecosystem: hệ sinh thái cỏ thấp.
    • The shortgrass ecosystem is fragile and easily damaged by overgrazing. (Hệ sinh thái cỏ thấp rất mong manh dễ bị tổn hại do chăn thả quá mức.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "shortgrass" do đây thuật ngữ sinh thái học chuyên ngành.)

Từ gần giống

Từ chứa "shortgrass"