shorthand typist
Danh từ:
- Người đánh máy tốc ký: "shorthand typist" chỉ một người có kỹ năng ghi chép lời nói (đặc biệt là lời đọc chính tả) bằng cách sử dụng tốc ký (shorthand) và sau đó đánh máy lại thành văn bản hoàn chỉnh. Đây là một nghề nghiệp phổ biến trong văn phòng, tòa án, hoặc các cơ quan yêu cầu ghi chép nhanh và chính xác.
The shorthand typist transcribed the entire meeting in just 30 minutes.
(Người đánh máy tốc ký đã ghi chép lại toàn bộ cuộc họp chỉ trong 30 phút.)She works as a shorthand typist for a law firm, taking dictation from lawyers.
(Cô ấy làm việc như một người đánh máy tốc ký cho một công ty luật, nhận lời đọc chính tả từ các luật sư.)
"to be a shorthand typist": làm nghề đánh máy tốc ký.
He trained for two years to become a shorthand typist.
(Anh ấy đã được đào tạo hai năm để trở thành một người đánh máy tốc ký.)"shorthand typist skills": kỹ năng đánh máy tốc ký.
Her shorthand typist skills are highly valued in the office.
(Kỹ năng đánh máy tốc ký của cô ấy được đánh giá cao trong văn phòng.)
Shorthand (danh từ): tốc ký (hệ thống viết tắt để ghi chép nhanh).
Learning shorthand is essential for a shorthand typist.
(Học tốc ký là điều cần thiết cho một người đánh máy tốc ký.)Typist (danh từ): người đánh máy (nói chung).
A typist can work without knowing shorthand.
(Một người đánh máy có thể làm việc mà không biết tốc ký.)
- Dictation typist: người đánh máy theo lời đọc chính tả (tương tự nhưng không nhất thiết phải biết tốc ký).
- Stenographer: người ghi tốc ký (thường dùng trong bối cảnh tòa án hoặc hội nghị).
Take down: ghi chép lại.
The shorthand typist took down every word the speaker said.
(Người đánh máy tốc ký đã ghi chép lại từng lời người nói.)Type up: đánh máy hoàn chỉnh (từ bản ghi chép).
She typed up the notes from the shorthand.
(Cô ấy đã đánh máy hoàn chỉnh các ghi chú từ bản tốc ký.)
- At the drop of a hat: ngay lập tức, không chần chừ (thường dùng để nói về tốc độ của người đánh máy tốc ký). (Người đánh máy tốc ký có thể bắt đầu đánh máy ngay lập tức.)