shortlist

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Danh sách rút gọn: "shortlist" một danh sách những ứng viên, dự án, hoặc sản phẩm đã được chọn lọc từ một danh sách dài hơn, từ đó người hoặc vật thắng cuộc sẽ được chọn ra.
  2. Động từ:

    • Đưa vào danh sách rút gọn: "shortlist" có nghĩa chọn một người hoặc vật nào đó để đưa vào danh sách rút gọn, thường sau một quá trình sàng lọc ban đầu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She was on the shortlist for the job interview. ( ấy nằm trong danh sách rút gọn cho buổi phỏng vấn xin việc.)
    • The film made the shortlist for the Best Picture award. (Bộ phim lọt vào danh sách rút gọn cho giải Phim hay nhất.)
  • Động từ:

    • The committee shortlisted five candidates for the final round. (Ủy ban đã đưa năm ứng viên vào danh sách rút gọn cho vòng cuối.)
    • Her novel was shortlisted for the prestigious literary prize. (Cuốn tiểu thuyết của ấy đã được đưa vào danh sách rút gọn cho giải thưởng văn học danh giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on the shortlist": nằm trong danh sách rút gọn.

    • He is on the shortlist for the CEO position. (Anh ấy nằm trong danh sách rút gọn cho vị trí CEO.)
  • "to compile a shortlist": lập danh sách rút gọn.

    • The hiring manager compiled a shortlist of ten applicants. (Giám đốc tuyển dụng đã lập một danh sách rút gọn gồm mười ứng viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Shortlist (danh từ/động từ): không biến thể hình thái, nhưng có thể được dùng như một tính từ trong cụm từ "shortlist candidate" (ứng viên trong danh sách rút gọn).
Từ đồng nghĩa
  • Final list: danh sách cuối cùng (thường dùng trong ngữ cảnh ít chính thức hơn).
  • Selected list: danh sách đã chọn lọc.
  • Nominees: những người được đề cử (thường dùng trong giải thưởng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shortlist down: rút gọn danh sách xuống.
    • We need to shortlist down to three candidates. (Chúng ta cần rút gọn danh sách xuống còn ba ứng viên.)
Thành ngữ liên quan
  • Make the shortlist: lọt vào danh sách rút gọn.
    • Her application made the shortlist, so she is one step closer to the job. (Đơn xin việc của ấy đã lọt vào danh sách rút gọn, vậy ấy đã tiến gần hơn một bước tới công việc.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "shortlist"

shortlist
The committee reviews the shortlist of candidates.