shortlist
Định nghĩa
Danh từ:
- Danh sách rút gọn: "shortlist" là một danh sách những ứng viên, dự án, hoặc sản phẩm đã được chọn lọc từ một danh sách dài hơn, và từ đó người hoặc vật thắng cuộc sẽ được chọn ra.
Động từ:
- Đưa vào danh sách rút gọn: "shortlist" có nghĩa là chọn một người hoặc vật nào đó để đưa vào danh sách rút gọn, thường là sau một quá trình sàng lọc ban đầu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She was on the shortlist for the job interview. (Cô ấy nằm trong danh sách rút gọn cho buổi phỏng vấn xin việc.)
- The film made the shortlist for the Best Picture award. (Bộ phim lọt vào danh sách rút gọn cho giải Phim hay nhất.)
Động từ:
- The committee shortlisted five candidates for the final round. (Ủy ban đã đưa năm ứng viên vào danh sách rút gọn cho vòng cuối.)
- Her novel was shortlisted for the prestigious literary prize. (Cuốn tiểu thuyết của cô ấy đã được đưa vào danh sách rút gọn cho giải thưởng văn học danh giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be on the shortlist": nằm trong danh sách rút gọn.
- He is on the shortlist for the CEO position. (Anh ấy nằm trong danh sách rút gọn cho vị trí CEO.)
"to compile a shortlist": lập danh sách rút gọn.
- The hiring manager compiled a shortlist of ten applicants. (Giám đốc tuyển dụng đã lập một danh sách rút gọn gồm mười ứng viên.)
Biến thể và từ gần giống
- Shortlist (danh từ/động từ): không có biến thể hình thái, nhưng có thể được dùng như một tính từ trong cụm từ "shortlist candidate" (ứng viên trong danh sách rút gọn).
Từ đồng nghĩa
- Final list: danh sách cuối cùng (thường dùng trong ngữ cảnh ít chính thức hơn).
- Selected list: danh sách đã chọn lọc.
- Nominees: những người được đề cử (thường dùng trong giải thưởng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Shortlist down: rút gọn danh sách xuống.
- We need to shortlist down to three candidates. (Chúng ta cần rút gọn danh sách xuống còn ba ứng viên.)
Thành ngữ liên quan
- Make the shortlist: lọt vào danh sách rút gọn.
- Her application made the shortlist, so she is one step closer to the job. (Đơn xin việc của cô ấy đã lọt vào danh sách rút gọn, vì vậy cô ấy đã tiến gần hơn một bước tới công việc.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "shortlist"