shortsighted

shortsighted

A shortsighted person squints while trying to read a distant street sign.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thiển cận, thiếu tầm nhìn xa: "Shortsighted" mô tả một người hoặc hành động không sự cân nhắc kỹ lưỡng đến hậu quả lâu dài, chỉ tập trung vào lợi ích trước mắt.
    • Cận thị: Trong y học, "shortsighted" cũng có nghĩa mắc tật khúc xạ, không nhìn các vậtxa.
dụ sử dụng
  • Nghĩa thiển cận:

    • The company's shortsighted decision to cut costs led to long-term losses. (Quyết định thiển cận của công ty về việc cắt giảm chi phí đã dẫn đến thua lỗ lâu dài.)
    • It was a shortsighted policy that ignored environmental damage. (Đó một chính sách thiển cận đã bỏ qua thiệt hại về môi trường.)
  • Nghĩa cận thị:

    • She is shortsighted and needs glasses to drive. ( ấy bị cận thị cần kính để lái xe.)
    • My grandfather became more shortsighted as he aged. (Ông tôi trở nên cận thị hơn khi già đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Shortsighted view": quan điểm thiển cận.

    • Taking a shortsighted view of the economy can lead to poor investments. ( một quan điểm thiển cận về nền kinh tế có thể dẫn đến các khoản đầu tồi.)
  • "Shortsighted critics": những nhà phê bình thiển cận.

    • Shortsighted critics derided the plan without understanding its long-term benefits. (Những nhà phê bình thiển cận đã chế nhạo kế hoạch không hiểu được lợi ích lâu dài của .)
Biến thể từ gần giống
  • Shortsightedness (danh từ): sự thiển cận; tật cận thị.

    • His shortsightedness in business caused the company to fail. (Sự thiển cận trong kinh doanh của anh ta đã khiến công ty thất bại.)
    • Shortsightedness is a common vision problem. (Cận thị một vấn đề thị lực phổ biến.)
  • Shortsightedly (trạng từ): một cách thiển cận.

    • They acted shortsightedly by ignoring the warnings. (Họ đã hành động một cách thiển cận khi phớt lờ các cảnh báo.)
Từ đồng nghĩa
  • Myopic (tính từ): thiển cận (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc y học).

    • A myopic approach to education will harm future generations. (Một cách tiếp cận thiển cận đối với giáo dục sẽ gây hại cho các thế hệ tương lai.)
  • Nearsighted (tính từ): cận thị (đồng nghĩa phổ biến với "shortsighted" trong nghĩa y học).

    • He is nearsighted and needs to wear contact lenses. (Anh ấy bị cận thị cần đeo kính áp tròng.)
  • Imprudent (tính từ): thiếu thận trọng, không khôn ngoan.

    • The imprudent decision to spend all savings was shortsighted. (Quyết định thiếu thận trọng khi tiêu hết tiền tiết kiệm một hành động thiển cận.)
Thành ngữ liên quan
  • "Can't see the forest for the trees": không thấy bức tranh tổng thể quá chú trọng vào chi tiết nhỏ (thường dùng để chỉ sự thiển cận).

    • He is so focused on minor details that he can't see the forest for the trees. (Anh ta quá tập trung vào các chi tiết nhỏ đến nỗi không thấy được bức tranh tổng thể.)
  • "Penny wise, pound foolish": tiết kiệm từng đồng nhỏ nhưng lãng phí số tiền lớn (ám chỉ sự thiển cận trong quản lý tài chính).

    • Cutting training costs is penny wise, pound foolish. (Cắt giảm chi phí đào tạo một hành động thiển cận, tiết kiệm nhỏ nhưng lãng phí lớn.)