shoshonean language

shoshonean language

A linguist studies a Shoshonean language with a native speaker.

Định nghĩa

Danh từ: - Ngôn ngữ Shoshone: "shoshonean language" dùng để chỉ một phân nhóm ngôn ngữ thuộc hệ Uto-Aztecan, được sử dụng chủ yếukhu vực tây nam Hoa Kỳ. Đây một nhóm ngôn ngữ bản địa của các bộ lạc thổ dân châu Mỹ như Shoshone, Comanche, Paiute.

dụ sử dụng
  • (Họ ngôn ngữ Shoshone bao gồm nhiều phương ngữ được nói bởi các bộ lạc thổ dân châu Mỹ.)
  • (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu ngôn ngữ Shoshone để hiểu các mô hình di cư của người cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "shoshonean language" thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật, ngôn ngữ học hoặc nhân chủng học để phân loại các ngôn ngữ. có thể xuất hiện trong các nghiên cứu so sánh ngôn ngữ Uto-Aztecan.
    • The classification of the Shoshonean language within Uto-Aztecan remains a topic of debate. (Việc phân loại ngôn ngữ Shoshone trong hệ Uto-Aztecan vẫn một chủ đề tranh luận.)
Biến thể từ gần giống
  • Shoshone (danh từ): người Shoshone hoặc ngôn ngữ của họ, thường được dùng như một thuật ngữ thu hẹp hơn.

    • The Shoshone people have a rich oral tradition in their native language. (Người Shoshone một truyền thống truyền miệng phong phú bằng ngôn ngữ bản địa của họ.)
  • Uto-Aztecan (danh từ): hệ ngôn ngữ lớn hơn chứa phân nhóm Shoshonean.

    • Uto-Aztecan languages are spoken from the western United States to Central America. (Các ngôn ngữ Uto-Aztecan được nói từ miền tây Hoa Kỳ đến Trung Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Shoshonean: dạng rút gọn, thường dùng thay thế cho "shoshonean language".

    • Shoshonean is a subfamily of Uto-Aztecan. (Shoshonean một phân nhóm của Uto-Aztecan.)
  • Numic languages: tên gọi khác của phân nhóm Shoshonean, thường được các nhà ngôn ngữ học sử dụng.

    • The Numic languages are part of the Shoshonean branch. (Các ngôn ngữ Numic một phần của nhánh Shoshonean.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "shoshonean language".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "shoshonean language".

Từ gần giống