shoshonean

shoshonean

A Shoshonean language is taught in a cultural history class.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Ngữ hệ Shoshone: "Shoshonean" chỉ một nhánh phụ của ngữ hệ Uto-Aztecan, được nói chủ yếuvùng Tây Nam Hoa Kỳ.
    • Ngôn ngữ Shoshone: Thuật ngữ này cũng có thể dùng để chỉ các ngôn ngữ cụ thể trong nhánh này, như tiếng Shoshone, Comanche, Paiute.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về ngữ hệ Shoshone: Dùng để mô tả các ngôn ngữ hoặc văn hóa liên quan đến nhóm ngôn ngữ này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The Shoshonean languages are a subgroup of Uto-Aztecan. (Các ngôn ngữ Shoshone một nhóm phụ của ngữ hệ Uto-Aztecan.)
    • Linguists study Shoshonean to understand the migration patterns of indigenous peoples. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu ngữ hệ Shoshone để hiểu các mô hình di cư của các dân tộc bản địa.)
  • Tính từ:

    • The Shoshonean tribes have a rich oral tradition. (Các bộ lạc thuộc ngữ hệ Shoshone truyền thống truyền miệng phong phú.)
    • Shoshonean vocabulary often reflects the desert environment. (Từ vựng Shoshone thường phản ánh môi trường sa mạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Shoshonean as a language family: Trong ngôn ngữ học, "Shoshonean" được dùng để phân loại các ngôn ngữ chung nguồn gốc.

    • The classification of Shoshonean within Uto-Aztecan is based on shared linguistic features. (Việc phân loại ngữ hệ Shoshone trong ngữ hệ Uto-Aztecan dựa trên các đặc điểm ngôn ngữ chung.)
  • Shoshonean cultural context: Từ này cũng xuất hiện trong bối cảnh văn hóa lịch sử.

    • The Shoshonean peoples were known for their horsemanship after the introduction of horses. (Các dân tộc Shoshone nổi tiếng với kỹ năng cưỡi ngựa sau khi ngựa được du nhập.)
Biến thể từ gần giống
  • Shoshone (danh từ): Người Shoshone hoặc ngôn ngữ Shoshone (một ngôn ngữ cụ thể trong nhánh Shoshonean).

    • The Shoshone tribe lives in the Great Basin. (Bộ lạc Shoshone sốngvùng Great Basin.)
  • Uto-Aztecan (danh từ): Ngữ hệ lớn hơn chứa nhánh Shoshonean.

    • Uto-Aztecan includes languages like Nahuatl and Hopi. (Ngữ hệ Uto-Aztecan bao gồm các ngôn ngữ như Nahuatl Hopi.)
Từ đồng nghĩa
  • Numic: Một thuật ngữ thay thế cho nhánh Shoshonean, thường được dùng trong ngôn ngữ học hiện đại.

    • The Numic languages are a branch of Uto-Aztecan. (Các ngôn ngữ Numic một nhánh của ngữ hệ Uto-Aztecan.)
  • Plateau Shoshonean: Một phân nhóm nhỏ hơn trong Shoshonean.

    • Plateau Shoshonean includes languages spoken in the Intermountain West. (Phân nhóm Plateau Shoshonean bao gồm các ngôn ngữ được nóivùng Tây Liên Núi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "shoshonean" đây thuật ngữ học thuật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "shoshonean" từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật hoặc lịch sử.

Từ gần giống

Từ chứa "shoshonean"