shot metal
Định nghĩa
Danh từ: - Hợp kim chì-arsen: "shot metal" là một hợp kim chứa 98% chì và 2% asen, được sử dụng chủ yếu trong sản xuất đạn chì (small shot) cho súng săn hoặc đạn ghém.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà máy sản xuất hợp kim chì-arsen để làm đạn dược.)
- (Hợp kim chì-arsen là một hợp kim có 98% chì và 2% asen.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to cast shot metal": đúc hợp kim chì-arsen thành đạn.
- Workers cast shot metal into small pellets for hunting. (Công nhân đúc hợp kim chì-arsen thành những viên nhỏ để săn bắn.)
"shot metal composition": thành phần của hợp kim chì-arsen.
- The shot metal composition is strictly controlled to ensure quality. (Thành phần của hợp kim chì-arsen được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo chất lượng.)
Biến thể và từ gần giống
Shot (n): đạn chì, viên đạn nhỏ.
- The hunter loaded his gun with shot. (Người thợ săn nạp súng bằng đạn chì.)
Lead alloy (n): hợp kim chì (một loại hợp kim rộng hơn, không nhất thiết chứa asen).
- Lead alloy is used in many industrial applications. (Hợp kim chì được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Lead-arsenic alloy: hợp kim chì-arsen (thuật ngữ kỹ thuật tương đương).
- Shot alloy: hợp kim làm đạn (một cách gọi khác, nhấn mạnh mục đích sử dụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến liên quan đến "shot metal" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ thông dụng liên quan đến "shot metal" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành hẹp.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống