shoulder bag

Định nghĩa

Danh từ: - Túi đeo vai: "shoulder bag" một loại túi xách kích thước lớn, được thiết kế với một dây đeo dài để người dùng có thể đeo chéo qua vai hoặc treo trên một bên vai, giúp rảnh tay khi di chuyển.

dụ sử dụng
  • ( ấy luôn mang sách máy tính xách tay trong một chiếc túi đeo vai lớn.)
  • (Tôi đã mua một chiếc túi đeo vai bằng da mới cho chuyến đi biển của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sling a shoulder bag over one's shoulder": quàng túi đeo vai qua vai.

    • He slung his shoulder bag over his shoulder and left the house. (Anh ấy quàng túi đeo vai qua vai rời khỏi nhà.)
  • "a crossbody shoulder bag": túi đeo chéo (một biến thể của túi đeo vai với dây đeo dài hơn để đeo chéo người).

    • Crossbody shoulder bags are popular for their security and convenience. (Túi đeo chéo phổ biến tính an toàn tiện lợi của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Shoulder strap (danh từ): dây đeo vai (phần dây của túi).

    • The shoulder strap of my bag is adjustable. (Dây đeo vai của túi tôi có thể điều chỉnh được.)
  • Shoulder bag (danh từ): không biến thể chính tả khác, nhưng có thể kết hợp với các tính từ như "leather shoulder bag" (túi đeo vai da), "canvas shoulder bag" (túi đeo vai vải bạt).

Từ đồng nghĩa
  • Handbag: túi xách tay (nói chung, nhưng thường nhỏ hơn không dây đeo vai).
    • She put her wallet in her handbag. ( ấy bỏ vào túi xách tay.)
  • Satchel: túi đeo chéo (thường hình dạng cứng cáp, nắp khóa).
    • He carried his documents in a leather satchel. (Anh ấy mang tài liệu trong một chiếc túi đeo chéo bằng da.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To shoulder (động từ): vác lên vai, gánh vác (không phải cụm động từ, nhưng liên quan đến từ "shoulder").
    • He shouldered the heavy bag and walked away. (Anh ấy vác chiếc túi nặng lên vai bước đi.)
Thành ngữ liên quan
  • To shoulder the burden: gánh vác trách nhiệm (không liên quan trực tiếp đến túi xách, nhưng chứa từ "shoulder").
    • She had to shoulder the burden of caring for her parents. ( ấy phải gánh vác trách nhiệm chăm sóc cha mẹ.)
shoulder bag
A woman carries a shoulder bag while walking through the park.