shoulder bone

Định nghĩa

Danh từ:
- Xương bả vai: "shoulder bone" một trong hai xương dẹt hình tam giác, mỗi bên một cái, nằmvùng vai của cơ thể con người. Xương này kết nối xương cánh tay với xương đòn giúp tạo nên khớp vai.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã kiểm tra xương bả vai của bệnh nhân sau chấn thương.)
  • ( ấy cảm thấy đau nhóixương bả vai trái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "shoulder bone" thường được dùng trong ngữ cảnh y học hoặc giải phẫu để chỉ cụ thể xương bả vai, khác với từ "shoulder" (vai) nói chung.
  • "fractured shoulder bone": xương bả vai bị gãy.
    • A fractured shoulder bone requires several weeks of rest. (Xương bả vai bị gãy cần nghỉ ngơi vài tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Scapula (danh từ): thuật ngữ y học chính xác cho xương bả vai.
    • The scapula is a triangular bone located in the upper back. (Xương bả vai một xương hình tam giác nằmlưng trên.)
  • Shoulder blade (danh từ): từ đồng nghĩa thông dụng với "shoulder bone".
    • He injured his shoulder blade during the game. (Anh ấy bị thươngxương bả vai trong trận đấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Scapula: thuật ngữ y học chuyên ngành.
  • Shoulder blade: từ thông tục, phổ biến trong đời sống hàng ngày.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "shoulder bone". Tuy nhiên, có thể sử dụng động từ "to dislocate" (trật khớp) hoặc "to fracture" (gãy) kết hợp với danh từ này.

Thành ngữ liên quan
  • "To have a chip on one's shoulder": mang mối hận thù hoặc thái độ thách thức (thành ngữ này không liên quan trực tiếp đến xương bả vai, nhưng từ "shoulder").
    • He has a chip on his shoulder about his past failures. (Anh ta mang mối hận thù về những thất bại trong quá khứ.)
shoulder bone
The doctor points to the shoulder bone on the anatomical chart.