shoulder girdle

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đai vai: "shoulder girdle" chỉ cấu trúc xương hình vòm được tạo thành bởi xương đòn (clavicles) xương bả vai (shoulder blades) ở người. Cấu trúc này kết nối các chi trên với khung xương trục (axial skeleton) hỗ trợ cho sự vận động linh hoạt của vai.
dụ sử dụng
  • (Đai vai cho phép một phạm vi chuyển động rộng của cánh tay.)
  • (Chấn thươngđai vai thường gặp trong các môn thể thao tiếp xúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to strengthen the shoulder girdle": tăng cường sức mạnh cho đai vai.

    • Exercises like push-ups help strengthen the shoulder girdle. (Các bài tập như chống đẩy giúp tăng cường sức mạnh cho đai vai.)
  • "the anatomy of the shoulder girdle": giải phẫu học của đai vai.

    • Students studied the anatomy of the shoulder girdle in their biology class. (Sinh viên đã nghiên cứu giải phẫu học của đai vai trong lớp sinh học của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pectoral girdle (danh từ): đai ngựctừ đồng nghĩa với "shoulder girdle" trong giải phẫu học, đặc biệtđộng vật xương sống.
    • The pectoral girdle in fish is different from that in humans. (Đai ngực khác vớingười.)
Từ đồng nghĩa
  • Pectoral girdle: đai ngực (thường dùng trong bối cảnh giải phẫu so sánh).
  • Shoulder complex: phức hợp vai (bao gồm đai vai các , dây chằng liên quan).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "shoulder girdle" đây thuật ngữ giải phẫu cố định.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng liên quan trực tiếp đến "shoulder girdle".
shoulder girdle
The anatomy student carefully labels the shoulder girdle on the diagram.