shoulder holster
Định nghĩa
Danh từ: Bao da đeo vai (một loại bao da được thiết kế để đeo qua vai, thường dùng để đựng súng ngắn, cho phép giấu súng dưới áo khoác hoặc trong nách).
Ví dụ sử dụng
- (Viên thám tử đeo một bao da đeo vai dưới áo khoác để giấu khẩu súng lục của mình.)
- (Một bao da đeo vai giúp vũ khí dễ tiếp cận trong khi vẫn để tay rảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to wear a shoulder holster": mang/đeo bao da đeo vai.
- He always wears a shoulder holster when on duty. (Anh ấy luôn đeo bao da đeo vai khi làm nhiệm vụ.)
- "to draw from a shoulder holster": rút súng từ bao da đeo vai.
- The agent drew his gun from the shoulder holster in one swift motion. (Điệp viên rút súng từ bao da đeo vai chỉ trong một động tác nhanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Holster (danh từ): bao da (dùng để đựng súng, đeo ở thắt lưng hoặc vai).
- He placed his gun back in the holster. (Anh ấy đặt súng trở lại bao da.)
- Shoulder strap (danh từ): dây đeo vai (thường dùng cho túi xách, ba lô).
- The bag has a padded shoulder strap. (Chiếc túi có dây đeo vai đệm.)
Từ đồng nghĩa
- Bao da đeo vai: không có từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt, nhưng có thể dùng cụm từ "túi đeo vai đựng súng" để mô tả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Strap on: buộc/đeo vào (thường dùng với đồ vật như súng, túi).
- He strapped on his shoulder holster before leaving. (Anh ấy đã đeo bao da đeo vai vào trước khi rời đi.)
Thành ngữ liên quan
- "To keep something close to the chest": giữ bí mật, không tiết lộ (có liên quan đến việc giấu súng dưới áo khoác bằng bao da đeo vai).
- He kept his plans close to the chest, much like his shoulder holster. (Anh ấy giữ kế hoạch của mình như bí mật, giống như việc giấu súng trong bao da đeo vai.)