shoulder in

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal Verb): - Xô đẩy, len lỏi vào bằng vai: "shoulder in" mô tả hành động dùng vai để đẩy hoặc chen vào một đám đông hoặc không gian chật hẹp, thường mang tính thô bạo hoặc thiếu tế nhị.

dụ sử dụng
  • (Anh ta dùng vai xô đẩy qua đám đông để lên phía trước.)
  • ( ấy chen vào đứng cạnh tôiquầy bar, phớt lờ hàng đợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "shoulder in on something": chen vào tham gia hoặc can thiệp vào một hoạt động, cuộc trò chuyện một cách bất ngờ hoặc thiếu tế nhị.
    • He tried to shoulder in on our private discussion. (Anh ta cố chen vào cuộc thảo luận riêng của chúng tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Shoulder (n/v): vai; dùng vai để đẩy.
    • He shouldered his way through the door. (Anh ta dùng vai đẩy đường qua cửa.)
  • Shoulder to shoulder: sát vai nhau, đoàn kết.
    • They stood shoulder to shoulder against the enemy. (Họ đứng sát vai nhau chống lại kẻ thù.)
Từ đồng nghĩa
  • Shove in: xô đẩy vào.
  • Elbow in: dùng khuỷu tay chen vào.
  • Push in: vào, chen ngang.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shoulder through: xô đẩy qua (một đám đông hoặc chướng ngại vật).
    • He shouldered through the crowd to escape. (Anh ta xô đẩy qua đám đông để trốn thoát.)
  • Shoulder aside: đẩy ai đó sang một bên bằng vai.
    • She shouldered aside the guard and entered the room. ( ấy dùng vai đẩy người bảo vệ sang một bên bước vào phòng.)
Thành ngữ liên quan
  • Shoulder a burden: gánh vác trách nhiệm nặng nề.
    • She shoulders the burden of caring for her sick mother. ( ấy gánh vác trách nhiệm chăm sóc người mẹ bệnh tật.)
  • Give someone the cold shoulder: lạnh nhạt, phớt lờ ai đó.
    • After the argument, he gave me the cold shoulder. (Sau cuộc tranh cãi, anh ta phớt lờ tôi.)