shoulder pad
- Danh từ:
- Miếng đệm vai: "shoulder pad" là một miếng đệm được thiết kế để đặt vào vai, thường được may bên trong quần áo (như áo khoác, vest) nhằm tạo dáng vai rộng và vuông vắn hơn.
- Miếng bảo vệ vai: Trong thể thao, "shoulder pad" là một phần của trang phục bảo hộ, thường làm bằng vật liệu cứng và tròn, được các cầu thủ bóng bầu dục hoặc bóng đá Mỹ đeo để bảo vệ vai khỏi chấn thương.
Miếng đệm vai (thời trang):
- The jacket has large shoulder pads that give it a sharp silhouette. (Chiếc áo khoác có miếng đệm vai lớn, tạo nên dáng áo sắc nét.)
- Shoulder pads were very popular in women's fashion in the 1980s. (Miếng đệm vai rất phổ biến trong thời trang phụ nữ vào thập niên 1980.)
Miếng bảo vệ vai (thể thao):
- Football players wear shoulder pads to prevent injuries during tackles. (Các cầu thủ bóng bầu dục đeo miếng đệm vai để ngăn ngừa chấn thương trong các pha va chạm.)
- The shoulder pad is made of hard plastic and foam for maximum protection. (Miếng đệm vai được làm bằng nhựa cứng và xốp để bảo vệ tối đa.)
"to have shoulder pads": có miếng đệm vai (thường nói về quần áo).
- This blazer has built-in shoulder pads, so you don't need a separate one. (Chiếc áo blazer này có miếng đệm vai tích hợp sẵn, vì vậy bạn không cần loại riêng.)
"to wear shoulder pads": đeo miếng đệm vai (trong thể thao hoặc thời trang).
- The quarterback always wears shoulder pads under his jersey. (Tiền vệ luôn đeo miếng đệm vai dưới áo thi đấu.)
- Shoulder (n): vai.
- He injured his shoulder during the game. (Anh ấy bị thương ở vai trong trận đấu.)
- Pad (n): miếng đệm, tấm lót.
- The knee pad protects the joint from impact. (Miếng đệm đầu gối bảo vệ khớp khỏi va chạm.)
- Shoulder-padded (adj): có miếng đệm vai (mô tả quần áo).
- She prefers shoulder-padded dresses for a formal look. (Cô ấy thích váy có miếng đệm vai để có vẻ ngoài trang trọng.)
- Epaulet (n): miếng đệm vai (thường dùng trong quân phục hoặc trang phục trang trọng).
- The military uniform has gold epaulets on the shoulders. (Đồng phục quân đội có miếng đệm vàng trên vai.)
- Shoulder protector (n): miếng bảo vệ vai (dùng trong thể thao hoặc công việc nguy hiểm).
- The construction worker wore a shoulder protector to avoid injuries. (Công nhân xây dựng đeo miếng bảo vệ vai để tránh chấn thương.)
Không có phrasal verb trực tiếp với "shoulder pad", nhưng có thể kết hợp với động từ: - Put on shoulder pads: mặc/mang miếng đệm vai vào. - He put on his shoulder pads before the match. (Anh ấy mang miếng đệm vai vào trước trận đấu.) - Take off shoulder pads: tháo miếng đệm vai ra. - She took off the shoulder pads from her dress to make it more casual. (Cô ấy tháo miếng đệm vai khỏi váy để làm nó thoải mái hơn.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "shoulder pad". Tuy nhiên, từ "shoulder" có thể xuất hiện trong thành ngữ như: - To shoulder the burden: gánh vác trách nhiệm. - He had to shoulder the burden of leading the team. (Anh ấy phải gánh vác trách nhiệm dẫn dắt đội.)