shoulder-strap

/'ʃouldəmɑ:k/
Học thuật
Thân thiện
shoulder-strap

A soldier adjusts the shoulder-strap on his uniform.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dây đeo vai: Một dải dây hoặc vải, thường một phần của trang phục hoặc túi xách, được thiết kế để đeo qua vai, giúp mang vác hoặc hỗ trợ vật đó.
    • Cầu vai (trong quân sự): Một phần của đồng phục quân đội, thường một dải vải trên vai, có thể dùng để đeo phù hiệu cấp bậc hoặc trang trí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She adjusted the shoulder-strap of her bag. ( ấy điều chỉnh dây đeo vai của túi xách.)
    • The soldier's rank was displayed on his shoulder-strap. (Cấp bậc của người lính được thể hiện trên cầu vai của anh ta.)
    • This dress has delicate shoulder-straps. (Chiếc váy này những dây đeo vai mảnh mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to carry a bag by its shoulder-strap": mang túi bằng dây đeo vai của .
    • He carried the heavy camera by its shoulder-strap. (Anh ấy mang chiếc máy ảnh nặng bằng dây đeo vai của .)
Biến thể từ gần giống
  • Shoulder loop (n): cầu vai (cách gọi khác, thường dùng trong quân sự).
  • Strap (n): dây đeo nói chung.
  • Epaulette (n): quân hàm, cầu vai trang trí công phu (thường trong quân phục chính thức).
Từ đồng nghĩa
  • Carrying strap: dây đeo để mang.
  • Shoulder belt: đai đeo vai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "shoulder-strap")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "shoulder-strap")

shoulder-strap

A soldier adjusts the shoulder-strap on his uniform.

danh từ
  1. (quân sự) cái cầu vai ((cũng) shoulder-loop)
  2. (số nhiều) dây brơten, dây đeo quần