shoulder-to-shoulder

shoulder-to-shoulder

The protesters stood shoulder-to-shoulder in a peaceful demonstration.

Định nghĩa

Trạng từ (Adverb): - Vai kề vai, sát cánh: "shoulder-to-shoulder" mô tả hành động đứng hoặc di chuyển cạnh nhau, rất gần nhau, thường để thể hiện sự đoàn kết, hỗ trợ hoặc cùng nhau làm một việc đó.

dụ sử dụng
  • (Quân đội diễu hành vai kề vai.)
  • (Chúng tôi đứng sát cánh nhau trong đám đông.)
  • (Họ làm việc cùng nhau, vai kề vai, để hoàn thành dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fight shoulder-to-shoulder": chiến đấu sát cánh.

    • The soldiers fought shoulder-to-shoulder against the enemy. (Những người lính chiến đấu sát cánh chống lại kẻ thù.)
  • "to stand shoulder-to-shoulder with someone": đứng về phía ai đó, ủng hộ ai đó.

    • The community stood shoulder-to-shoulder with the victims. (Cộng đồng đã đứng về phía các nạn nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Shoulder to shoulder (cụm từ): cũng có thể viết không dấu gạch nối, mang nghĩa tương tự.
    • They walked shoulder to shoulder down the street. (Họ đi sát cánh nhau xuống phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Side by side: kề bên nhau.
  • Together: cùng nhau.
  • In solidarity: trong tinh thần đoàn kết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "shoulder-to-shoulder", nhưng các cụm như "stand together" (đứng cùng nhau) hoặc "work together" (làm việc cùng nhau) có thể thay thế.
Thành ngữ liên quan
  • "Shoulder to shoulder": thành ngữ chỉ sự đoàn kết, hợp tác chặt chẽ.
    • We must stand shoulder to shoulder to overcome this crisis. (Chúng ta phải sát cánh nhau để vượt qua cuộc khủng hoảng này.)