shouldered arch

Định nghĩa

Danh từ:
Vòm vaimột loại vòm kiến trúc bao gồm một thanh ngang (lintel) được đỡmỗi đầu bởi các khối đỡ (corbels) nhô ra vào trong lỗ mở.

dụ sử dụng
  • (Ngôi đền cổ một vòm vai phía trên lối vào chính.)
  • (Trong kiến trúc Roman, vòm vai thường được dùng cho các ô cửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "shouldered arch" thường xuất hiện trong các mô tả kiến trúc lịch sử, đặc biệt thời kỳ Trung cổ hoặc Phục hưng, để chỉ cấu trúc vòm các khối đỡ hình bậc thang.
Biến thể từ gần giống
  • Corbelled arch: vòm khối đỡ (tương tự, nhưng nhấn mạnh vào các khối đỡ).
  • Lintel arch: vòm thanh ngang (một dạng vòm phẳng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Corbel arch: vòm khối đỡ.
  • Shouldered lintel: thanh ngang vai.
Các cụm từ liên quan
  • "to construct a shouldered arch": xây dựng một vòm vai.
    • The masons carefully constructed a shouldered arch to support the heavy stone wall. (Những người thợ xây cẩn thận xây dựng một vòm vai để đỡ bức tường đá nặng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "shouldered arch" đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.
shouldered arch
The mason carefully examined the shouldered arch above the doorway.