shouldered

shouldered

The broad-shouldered athlete stood confidently on the podium.

Định nghĩa

Tính từ: vai hoặc thuộc về vai, thường được dùng như một dạng kết hợp để mô tả hình dáng hoặc đặc điểm của vai.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy một người đàn ông vai rộng, đứng thẳng khỏe mạnh.)
  • (Người phụ nữ lớn tuổi vai khòm lưng bước chậm rãi xuống phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "shouldered" thường xuất hiện trong các cụm từ ghép như "broad-shouldered" (vai rộng), "narrow-shouldered" (vai hẹp), "stoop-shouldered" (vai khòm), để mô tả đặc điểm thể chất cụ thể.
    • The soldier was square-shouldered, displaying perfect posture. (Người lính vai vuông, thể hiện tư thế hoàn hảo.)
  • Trong văn học, "shouldered" có thể được dùng ẩn dụ để chỉ gánh vác trách nhiệm, nhưng nghĩa chính vẫn liên quan đến vai.
Biến thể từ gần giống
  • Shoulder (danh từ): vai.
    • He put his hand on her shoulder. (Anh ấy đặt tay lên vai ấy.)
  • Shoulder (động từ): gánh vác, vác trên vai.
    • She shouldered the heavy backpack. ( ấy vác chiếc ba lô nặng lên vai.)
Từ đồng nghĩa
  • Broad-shouldered: vai rộng.
  • Stoop-shouldered: vai khòm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shoulder aside: hất vai để đẩy ai đó sang một bên.
    • He shouldered aside the crowd to get through. (Anh ấy hất vai đám đông để đi qua.)
  • Shoulder through: chen qua bằng vai.
    • She shouldered through the narrow doorway. ( ấy chen qua ô cửa hẹp bằng vai.)
Thành ngữ liên quan
  • Shoulder to the wheel: bắt tay vào làm việc chăm chỉ (không liên quan trực tiếp đến "shouldered" nhưng từ "shoulder").
    • It's time to put our shoulders to the wheel and finish this project. (Đã đến lúc bắt tay vào làm việc chăm chỉ để hoàn thành dự án này.)