shouldn't

/'ʃudnt/
Học thuật
Thân thiện
shouldn't

You shouldn't leave your toys on the stairs.

Định nghĩa
  1. Dạng viết tắt:
    • Của "should not": "Shouldn't" dạng viết tắt thông dụng của "should not", dùng để diễn đạt sự khuyên ngăn, chỉ ra điều đó không nên hoặc không đúng.
dụ sử dụng
  • Dạng viết tắt:
    • You shouldn't eat too much candy. (Con không nên ăn quá nhiều kẹo.)
    • He shouldn't be late for the meeting. (Anh ấy không nên đến muộn cuộc họp.)
    • I shouldn't have said that. (Lẽ ra tôi không nên nói điều đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Diễn tả lời khuyên phủ định mạnh mẽ: Thường dùng để đưa ra lời khuyên hoặc chỉ dẫn về điều không nên làm.

    • You shouldn't ignore your doctor's advice. (Bạn không nên phớt lờ lời khuyên của bác sĩ.)
  • Diễn tả sự suy đoán phủ định: Dùng để thể hiện một kết luận hoặc suy luận rằng điều đó có lẽ không đúng.

    • It's so quiet; they shouldn't be home yet. (Yên tĩnh quá; có lẽ họ chưa nên về đến nhà.)
  • Diễn tả sự hối tiếc về một hành động trong quá khứ: Khi dùng với "have + past participle" ("shouldn't have").

    • She shouldn't have spent all her money. (Lẽ ra ấy không nên tiêu hết tiền.)
Biến thể từ gần giống
  • Should not (dạng đầy đủ): Không nên.

    • You should not tell lies. (Bạn không nên nói dối.)
  • Ought not to (động từ khuyết thiếu): Có nghĩa tương tự "should not", trang trọng hơn.

    • You ought not to worry so much. (Bạn không nên lo lắng quá nhiều như vậy.)
Từ đồng nghĩa
  • Must not: Không được (mạnh hơn, mang tính bắt buộc hoặc cấm đoán).
  • Had better not: Tốt hơn không nên (mang tính cảnh báo hoặc hậu quả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt nào được hình thành trực tiếp từ "shouldn't".)

Thành ngữ liên quan
  • Shouldn't happen to a dog: Điều đó quá tệ, không đáng phải chịu đựng.
    • That terrible treatment shouldn't happen to a dog. (Sự đối xử tồi tệ đó đến chó còn không đáng phải chịu.)
shouldn't

You shouldn't leave your toys on the stairs.

(viết tắt) của should not