shout down

Định nghĩa

Cụm động từ: shout down có nghĩa la hét át đi, la ó để làm im lặng hoặc áp đảo ai đó, thường trong bối cảnh tranh luận, biểu tình hoặc diễn thuyết. Hành động này nhằm ngăn chặn người khác phát biểu bằng cách tạo ra tiếng ồn lớn hơn.

dụ sử dụng
  • (Khán giả đã cố gắng la hét át đi người phát biểu trong cuộc tranh luận.)
  • (Những người biểu tình đã la ó át đi bài phát biểu của chính trị gia, khiến ông ta không thể tiếp tục.)
  • ( ấy bị la hét át đi mỗi khi cố gắng trình bày lập luận của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Bị động thường dùng: "to be shouted down" diễn tả việc một người bị áp đảo bởi tiếng la hét.

    • The professor was shouted down by a group of angry students. (Giáo sư đã bị la hét át đi bởi một nhóm sinh viên giận dữ.)
  • Ngữ cảnh chính trị/xã hội: Cụm từ này thường xuất hiện trong các cuộc họp, tranh luận công khai, hoặc biểu tình.

    • Attempts to discuss the issue were shouted down by the opposition. (Những nỗ lực thảo luận về vấn đề đã bị phe đối lập la ó át đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Shout (động từ): la hét, la lớn.
    • He had to shout to be heard over the noise. (Anh ấy phải la lớn để được nghe thấy giữa tiếng ồn.)
  • Shouting (danh từ): sự la hét, tiếng la ó.
    • The shouting from the crowd was deafening. (Tiếng la hét từ đám đông thật điếc tai.)
Từ đồng nghĩa
  • Drown out: át đi, lấn át (bằng âm thanh).
    • The music drowned out his voice. (Âm nhạc đã át đi giọng nói của anh ấy.)
  • Silence: làm im lặng (bằng cách áp đảo).
    • They tried to silence the critic by shouting. (Họ cố gắng làm im lặng nhà phê bình bằng cách la hét.)
Các cụm từ liên quan
  • Talk over: nói át, chen ngang.
    • Don't talk over me when I'm speaking. (Đừng nói át tôi khi tôi đang nói.)
  • Outshout: la to hơn, át tiếng.
    • The fans outshouted each other in support of their team. (Các cổ động viên đã la to hơn nhau để cổ đội của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Shout from the rooftops: công khai tuyên bố, la to để mọi người biết.
    • He wanted to shout from the rooftops about his success. (Anh ấy muốn công khai tuyên bố về thành công của mình.)