shout out

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):

    • Hét to, la lớn: "shout out" có nghĩa hét hoặc nói thật to để thu hút sự chú ý, thường để gọi ai đó hoặc bày tỏ điều đó một cách mạnh mẽ.
    • Công khai bày tỏ hoặc ủng hộ: Trong văn hóa hiện đại, "shout out" còn được dùng để chỉ hành động công khai ghi nhận, cảm ơn hoặc ủng hộ ai đó, đặc biệt trên các phương tiện truyền thông xã hội hoặc trong các sự kiện.
  2. Danh từ:

    • Lời hét to, tiếng la lớn: Hành động hoặc âm thanh của việc hét to.
    • Lời công nhận, lời cảm ơn công khai: Một sự ghi nhận hoặc lời chào đặc biệt dành cho ai đó, thường được thực hiện trong một bài phát biểu, chương trình phát thanh, hoặc bài đăng trực tuyến.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • He shouted out her name from across the street. (Anh ấy đã hét to tên ấy từ bên kia đường.)
    • I want to shout out to my parents for their support. (Tôi muốn công khai cảm ơn bố mẹ sự ủng hộ của họ.)
  • Danh từ:

    • The crowd gave a loud shout out when the team scored. (Đám đông đã hét to khi đội ghi bàn.)
    • She gave a big shout out to her followers on social media. ( ấy đã gửi lời cảm ơn công khai đến những người theo dõi trên mạng xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to shout out for someone": hét to gọi ai đó.

    • She shouted out for help when she got lost. ( ấy đã hét to cầu cứu khi bị lạc.)
  • "to shout out in pain": la lên đau.

    • He shouted out in pain when he stubbed his toe. (Anh ấy la lên đau khi đập ngón chân.)
Biến thể từ gần giống
  • Shout-out (danh từ ghép): lời công nhận hoặc lời cảm ơn công khai (thường viết dấu gạch nối).

    • He received a shout-out on the radio. (Anh ấy nhận được lời cảm ơn công khai trên đài phát thanh.)
  • Shout (động từ): hét, la (dạng cơ bản, không "out").

    • Don't shout at me! (Đừng hét vào mặt tôi!)
Từ đồng nghĩa
  • Yell out: hét to, la to.
  • Cry out: kêu lên, la lên.
  • Acknowledge publicly: công nhận công khai (dùng cho nghĩa cảm ơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shout someone down: la át đi, làm cho ai đó im lặng bằng cách la hét.
    • The audience shouted down the speaker. (Khán giả đã la át đi diễn giả.)
Thành ngữ liên quan
  • Shout from the rooftops: công khai tuyên bố hoặc chia sẻ điều đó một cách hào hứng.
    • She wanted to shout her success from the rooftops. ( ấy muốn công khai chia sẻ thành công của mình một cách hào hứng.)
shout out
The teacher gives a shout out to the student for her excellent work.