shove along
Định nghĩa
- Động từ cụm (phrasal verb):
- Đẩy đi, xô đẩy để di chuyển: "shove along" có nghĩa là đẩy hoặc xô ai đó hoặc vật gì đó để làm cho họ/nó di chuyển về phía trước, thường một cách thô bạo hoặc vội vàng.
- Rời đi, bỏ đi (một cách thô lỗ): Trong ngữ cảnh thân mật hoặc thô lỗ, "shove along" còn mang nghĩa bảo ai đó rời khỏi hoặc tự mình rời đi một cách cộc cằn.
Ví dụ sử dụng
Đẩy đi, xô đẩy để di chuyển:
- The crowd shoved along the narrow street. (Đám đông xô đẩy nhau dọc theo con phố hẹp.)
- He shoved the cart along the aisle. (Anh ta đẩy chiếc xe đẩy dọc theo lối đi.)
Rời đi, bỏ đi (một cách thô lỗ):
- "Shove along! We don't need your help," he said rudely. ("Cút đi! Chúng tôi không cần sự giúp đỡ của anh," anh ta nói một cách thô lỗ.)
- The children shoved along after being told to leave. (Bọn trẻ bỏ đi sau khi bị bảo rời khỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to shove someone along": đẩy ai đó đi (thường mang tính ép buộc hoặc thô bạo).
- The guard shoved the prisoner along the corridor. (Người lính gác đẩy tù nhân dọc theo hành lang.)
"to shove oneself along": tự đẩy mình di chuyển (thường dùng khi ngồi xe lăn hoặc trườn).
- He used his arms to shove himself along the floor. (Anh ta dùng tay để đẩy mình trườn dọc theo sàn nhà.)
Biến thể và từ gần giống
- Shove off (phrasal verb): rời đi, khởi hành (thường dùng trong tiếng lóng).
- It's time to shove off. (Đã đến lúc phải đi rồi.)
- Shove over (phrasal verb): xê dịch sang một bên để nhường chỗ.
- Shove over so I can sit down. (Xê ra một chút để tôi ngồi xuống.)
Từ đồng nghĩa
- Push along: đẩy đi, thúc đẩy di chuyển.
- Move along: di chuyển, tiếp tục đi (nhẹ nhàng hơn).
- Budge: nhúc nhích, xê dịch (thường dùng ở thể phủ định).
- The car wouldn't budge an inch. (Chiếc xe không nhúc nhích dù chỉ một inch.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Shove in: nhét vào, chen vào.
- He shoved the book in his bag. (Anh ta nhét cuốn sách vào túi.)
- Shove out: đẩy ra, tống ra.
- They shoved the troublemaker out of the party. (Họ tống kẻ gây rối ra khỏi bữa tiệc.)
Thành ngữ liên quan
- Shove it down someone's throat: nhồi nhét (ý kiến, kiến thức) vào đầu ai đó một cách cưỡng ép.
- The teacher shoved the rules down our throats. (Giáo viên nhồi nhét các quy tắc vào đầu chúng tôi.)