shove along

Định nghĩa
  1. Động từ cụm (phrasal verb):
    • Đẩy đi, xô đẩy để di chuyển: "shove along" có nghĩa đẩy hoặc ai đó hoặc vật đó để làm cho họ/ di chuyển về phía trước, thường một cách thô bạo hoặc vội vàng.
    • Rời đi, bỏ đi (một cách thô lỗ): Trong ngữ cảnh thân mật hoặc thô lỗ, "shove along" còn mang nghĩa bảo ai đó rời khỏi hoặc tự mình rời đi một cách cộc cằn.
dụ sử dụng
  • Đẩy đi, xô đẩy để di chuyển:

    • The crowd shoved along the narrow street. (Đám đông xô đẩy nhau dọc theo con phố hẹp.)
    • He shoved the cart along the aisle. (Anh ta đẩy chiếc xe đẩy dọc theo lối đi.)
  • Rời đi, bỏ đi (một cách thô lỗ):

    • "Shove along! We don't need your help," he said rudely. ("Cút đi! Chúng tôi không cần sự giúp đỡ của anh," anh ta nói một cách thô lỗ.)
    • The children shoved along after being told to leave. (Bọn trẻ bỏ đi sau khi bị bảo rời khỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to shove someone along": đẩy ai đó đi (thường mang tính ép buộc hoặc thô bạo).

    • The guard shoved the prisoner along the corridor. (Người lính gác đẩy nhân dọc theo hành lang.)
  • "to shove oneself along": tự đẩy mình di chuyển (thường dùng khi ngồi xe lăn hoặc trườn).

    • He used his arms to shove himself along the floor. (Anh ta dùng tay để đẩy mình trườn dọc theo sàn nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Shove off (phrasal verb): rời đi, khởi hành (thường dùng trong tiếng lóng).
    • It's time to shove off. (Đã đến lúc phải đi rồi.)
  • Shove over (phrasal verb): xê dịch sang một bên để nhường chỗ.
    • Shove over so I can sit down. (Xê ra một chút để tôi ngồi xuống.)
Từ đồng nghĩa
  • Push along: đẩy đi, thúc đẩy di chuyển.
  • Move along: di chuyển, tiếp tục đi (nhẹ nhàng hơn).
  • Budge: nhúc nhích, xê dịch (thường dùngthể phủ định).
    • The car wouldn't budge an inch. (Chiếc xe không nhúc nhích chỉ một inch.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shove in: nhét vào, chen vào.
    • He shoved the book in his bag. (Anh ta nhét cuốn sách vào túi.)
  • Shove out: đẩy ra, tống ra.
    • They shoved the troublemaker out of the party. (Họ tống kẻ gây rối ra khỏi bữa tiệc.)
Thành ngữ liên quan
  • Shove it down someone's throat: nhồi nhét (ý kiến, kiến thức) vào đầu ai đó một cách cưỡng ép.
    • The teacher shoved the rules down our throats. (Giáo viên nhồi nhét các quy tắc vào đầu chúng tôi.)