shove off

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal Verb): - Rời đi, khởi hành (thường mang tính thô lỗ, thiếu lịch sự hoặc thân mật): "shove off" được dùng để yêu cầu ai đó rời đi hoặc tự mình rời khỏi một nơi nào đó, đặc biệt khi người nói muốn thể hiện sự khó chịu, không hài lòng, hoặc trong ngữ cảnh thân mật giữa bạn bè.

dụ sử dụng
  • (Biến đi! Tao không muốn nói chuyện với mày nữa.)
  • ( trẻ rời đi sau khi làm xong bài tập về nhà.)
  • (Anh ta bảo tên nhân viên bán hàng phiền phức hãy biến đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "shove off" trong ngữ cảnh hàng hải: Ngoài nghĩa bóng, "shove off" còn có nghĩa gốc đẩy thuyền ra khỏi bờ để bắt đầu di chuyển.

    • The sailors shoved off from the dock at dawn. (Các thủy thủ đẩy thuyền rời bến tàu lúc bình minh.)
  • "shove off" dùng như một mệnh lệnh: Thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày với giọng điệu gay gắt hoặc đùa cợt.

    • "Shove off, you're blocking my view!" (Tránh ra, mày đang che tầm nhìn của tao!)
Biến thể từ gần giống
  • Shove (động từ): đẩy mạnh, xô đẩy.
    • He shoved the table aside to make room. (Anh ta đẩy cái bàn sang một bên để lấy chỗ.)
  • Shove off (danh từ): (hiếm) hành động rời đi hoặc khởi hành.
    • The shove off was abrupt and rude. (Sự rời đi đó thật đột ngột thô lỗ.)
Từ đồng nghĩa
  • Get lost: biến đi, cút đi (thô lỗ).
  • Buzz off: cút đi, biến đi (thân mật, thô lỗ).
  • Clear off: biến đi, dọn đi (thường dùng trong tiếng Anh Anh).
  • Push off: rời đi, đẩy đi (tương tự "shove off").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shove about: xô đẩy ai đó lung tung.
    • Stop shoving me about! (Đừng xô đẩy tôi lung tung nữa!)
  • Shove over: dịch chuyển sang một bên để nhường chỗ.
    • Shove over and let me sit down. (Dịch sang một bên để tôi ngồi xuống.)
Thành ngữ liên quan
  • Shove it down someone's throat: ép buộc ai đó chấp nhận điều (ý kiến, thức ăn, v.v.).
    • He always shoves his opinions down our throats. (Anh ta luôn ép buộc chúng tôi chấp nhận ý kiến của mình.)
  • Shove off the deep end: (hiếm) rời đi một cách đột ngột hoặc mất kiểm soát.
shove off
The kids shove off from the dock in their little rowboat.