shove-ha'penny
Định nghĩa
Danh từ: "shove-ha'penny" là một trò chơi truyền thống của Anh, trong đó người chơi dùng tay đẩy các đồng xu hoặc đĩa nhỏ (thường có kích thước bằng đồng nửa xu Anh xưa) trên một bảng gỗ có vạch kẻ, cố gắng đưa chúng vào các ô hoặc vùng điểm số nhất định.
Ví dụ sử dụng
- (Họ đã dành cả buổi tối để chơi trò shove-ha'penny tại quán rượu địa phương.)
- (Trò shove-ha'penny đòi hỏi đôi tay vững và khả năng nhắm chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to play a game of shove-ha'penny": tham gia một ván chơi shove-ha'penny.
- The old men gathered around the board to play a game of shove-ha'penny. (Những người đàn ông lớn tuổi tụ tập quanh bảng để chơi một ván shove-ha'penny.)
"shove-ha'penny board": bảng chơi của trò này, thường là một tấm gỗ dài có các vạch chia.
- He carved a new shove-ha'penny board from oak. (Anh ấy đã chạm khắc một bảng shove-ha'penny mới từ gỗ sồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể trực tiếp, nhưng có thể liên quan đến:
- Shove (động từ): đẩy mạnh. He shoved the coin across the table. (Anh ấy đẩy mạnh đồng xu qua bàn.)
- Ha'penny (danh từ): dạng viết tắt của "halfpenny" (nửa xu Anh). She found an old ha'penny in her pocket. (Cô ấy tìm thấy một đồng nửa xu cũ trong túi.)
Từ đồng nghĩa
- Coin-pushing game: trò chơi đẩy xu (mô tả chung chung, không chính xác bằng tên gốc).
- Pub game: trò chơi quán rượu (vì shove-ha'penny thường chơi trong quán rượu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "shove-ha'penny", nhưng "shove" có thể kết hợp:
- Shove off: đẩy ra, rời đi (không liên quan trực tiếp). He shoved off from the dock. (Anh ấy đẩy thuyền rời bến.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến chứa "shove-ha'penny", nhưng có thể liên hệ với:
- "A game of skill and chance": một trò chơi vừa kỹ năng vừa may rủi (thường dùng để mô tả shove-ha'penny).
- Shove-ha'penny is a game of skill and chance. (Shove-ha'penny là một trò chơi vừa kỹ năng vừa may rủi.)