show off

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Khoe khoang, phô trương: "show off" có nghĩa cố tình thể hiện một cách kiêu hãnh hoặc phô trương về khả năng, tài sản hoặc ngoại hình của mình để thu hút sự chú ý hoặc gây ấn tượng với người khác.
    • Làm nổi bật: Trong một số ngữ cảnh, "show off" cũng có thể chỉ việc làm cho một vật đó trở nên nổi bật hoặc dễ thấy.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy thích khoe chiếc xe thể thao mới của mình với bạn bè.)
  • ( ấy luôn khoe khoang tài năng ca hát của mình tại các bữa tiệc.)
  • (Màu sắc tươi sáng làm nổi bật thiết kế của chiếc váy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to show off one's knowledge": khoe khoang kiến thức của mình.

    • He couldn't resist showing off his knowledge of history during the discussion. (Anh ấy không thể cưỡng lại việc khoe kiến thức lịch sử của mình trong cuộc thảo luận.)
  • "to show off for someone": khoe khoang để gây ấn tượng với ai đó.

    • The boys were showing off for the girls at the beach. (Các chàng trai đang khoe khoang để gây ấn tượng với các gáibãi biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Show-off (danh từ): người hay khoe khoang, phô trương.

    • He's such a show-off; he always talks about his achievements. (Anh ấy đúng một người hay khoe khoang; lúc nào cũng nói về thành tích của mình.)
  • Showy (tính từ): hào nhoáng, phô trương, dễ gây chú ý.

    • Her showy jewelry attracted everyone's attention. (Trang sức hào nhoáng của ấy thu hút sự chú ý của mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Boast (khoe khoang): thường dùng trong văn nói, nhấn mạnh việc nói về thành tích hoặc tài sản của mình một cách tự hào.

    • He boasted about his new job. (Anh ấy khoe khoang về công việc mới của mình.)
  • Flaunt (phô trương): mang nghĩa mạnh hơn, thường chỉ việc thể hiện một cách trắng trợn, không e dè.

    • She flaunted her wealth by wearing expensive clothes. ( ấy phô trương sự giàu có của mình bằng cách mặc quần áo đắt tiền.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Show off as: thể hiện mình như là ai đó/cái đó.
    • He showed off as an expert in the field, but he barely knew the basics. (Anh ấy thể hiện mình như một chuyên gia trong lĩnh vực này, nhưng anh ấy hầu như không biết những điều cơ bản.)
Thành ngữ liên quan
  • All show and no substance (chỉ hình thức, không thực chất): dùng để chỉ người hay khoe khoang nhưng thực tế không năng lực.
    • His presentation was all show and no substance; he didn't provide any real data. (Bài thuyết trình của anh ấy chỉ hình thức không thực chất; anh ấy không đưa ra bất kỳ dữ liệu thực tế nào.)