show the door

Định nghĩa

Thành ngữ (động từ): "show the door" có nghĩa yêu cầu ai đó rời đi hoặc ra khỏi một nơi nào đó, thường một cách thẳng thừng hoặc không lịch sự. mang hàm ý từ chối hoặc đuổi ai đó ra ngoài, thường trong bối cảnh xã hội hoặc công việc.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã bị yêu cầu rời đi khi tôi xin tăng lương.)
  • (Sau khi cãi nhau với chủ nhà, anh ta đã bị mời ra ngoài.)
  • (Người quản lý đã đuổi vị khách hàng thô lỗ ra khỏi cửa hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng, mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với "ask to leave" (yêu cầu rời đi).
  • Có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc chấm dứt một mối quan hệ hoặc cơ hội.
    • The company showed him the door after the scandal. (Công ty đã sa thải anh ta sau vụ bê bối.)
Biến thể từ gần giống
  • Show someone the door (thành ngữ): dạng đầy đủ phổ biến nhất.
  • See someone to the door (khác nghĩa): tiễn ai đó ra cửa một cách lịch sự, không mang tính đuổi.
Từ đồng nghĩa
  • Đuổi ra ngoài:
  • Sa thải: (trong ngữ cảnh công việc)
  • Từ chối:
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Show out: dẫn ai đó ra ngoài (thường lịch sự).

    • The butler showed the guests out after dinner. (Người quản gia dẫn khách ra ngoài sau bữa tối.)
  • Show around: dẫn ai đó đi tham quan.

    • She showed the new employee around the office. ( ấy dẫn nhân viên mới đi tham quan văn phòng.)
Thành ngữ liên quan
  • Give someone the boot: đuổi ai đó, sa thải ai đó.

    • He was given the boot after missing too many deadlines. (Anh ta bị sa thải sau khi bỏ lỡ quá nhiều hạn chót.)
  • Get the door: nhận được cơ hội hoặc sự chào đón (trái nghĩa với "show the door").

    • She got the door to a great career opportunity. ( ấy nhận được cơ hội cho một sự nghiệp tuyệt vời.)