show up

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal Verb): "show up" có nghĩa xuất hiện, có mặt tại một nơi nào đó, đặc biệt khi đã được dự kiến hoặc mong đợi. Ngoài ra, còn có nghĩa lộ , hiện (như một đặc điểm hoặc khuyết điểm).

dụ sử dụng
  • Nghĩa 1: Xuất hiện, có mặt

    • He promised to come, but he didn't show up. (Anh ấy đã hứa sẽ đến, nhưng đã không xuất hiện.)
    • She showed up late for the meeting. ( ấy đã có mặt trễ cho cuộc họp.)
  • Nghĩa 2: Lộ , hiện

    • His nervousness showed up in his trembling hands. (Sự lo lắng của anh ấy lộ qua đôi tay run rẩy.)
    • The dirt on the floor shows up more under the light. (Bụi bẩn trên sàn hiện hơn dưới ánh sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "show up" với nghĩa làm cho ai đó xấu hổ hoặc tỏ ra kém cỏi: Trong ngữ cảnh không chính thức, "show up" có thể mang nghĩa làm lu mờ hoặc vượt trội hơn người khác.

    • She showed up everyone else with her amazing performance. ( ấy đã làm lu mờ tất cả mọi người bằng màn trình diễn tuyệt vời của mình.)
  • "show up" với nghĩa xuất hiện bất ngờ: Đôi khi chỉ sự xuất hiện không báo trước.

    • My old friend showed up at my door yesterday. (Người bạn cũ của tôi đã bất ngờ xuất hiện trước cửa nhà tôi hôm qua.)
Biến thể từ gần giống
  • Show-off (danh từ): người thích khoe khoang, phô trương.

    • He's such a show-off, always bragging about his car. (Anh ta một người thích khoe khoang, lúc nào cũng khoe xe của mình.)
  • Showdown (danh từ): cuộc đối đầu quyết định.

    • The two teams had a showdown for the championship. (Hai đội đã một cuộc đối đầu quyết định cho chứcđịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Appear (xuất hiện): (Anh ấy đã xuất hiện tại bữa tiệc.)
  • Turn up (có mặt, xuất hiện): ( ấy đã xuất hiện bất ngờ.)
  • Surface (nổi lên, xuất hiện): (Vấn đề lại nổi lên.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Show off: khoe khoang, phô trương.

    • He loves to show off his new watch. (Anh ấy thích khoe chiếc đồng hồ mới của mình.)
  • Show through: lộ ra, hiện ra (qua một lớp nào đó).

    • Her kindness shows through her actions. (Lòng tốt của ấy lộ ra qua hành động của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Show up someone: làm ai đó xấu hổ bằng cách vượt trội hơn họ.

    • She showed up her colleague by finishing the project first. ( ấy đã làm đồng nghiệp xấu hổ bằng cách hoàn thành dự án trước.)
  • Show up late: đến trễ, xuất hiện muộn.

    • It's rude to show up late to a meeting. (Đến trễ cuộc họp bất lịch sự.)
show up
She decided to show up at the party after all.