show-stopper

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điểm nhấn ngoạn mục: "show-stopper" chỉ một yếu tố, chi tiết hoặc hành động trong một buổi biểu diễn, sự kiện hoặc tác phẩm nghệ thuật gây ấn tượng mạnh đến mức khán giả phải dừng lại để vỗ tay hoặc reo hò, khiến chương trình bị gián đoạn.
    • Thứ thu hút mạnh mẽ: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "show-stopper" còn dùng để chỉ bất kỳ thứ sức hấp dẫn đặc biệt, nổi bật làm lu mờ mọi thứ xung quanh.
dụ sử dụng
  • Điểm nhấn ngoạn mục:
    • The singer's high note was a real show-stopper, and the audience erupted in applause. (Nốt cao của ca sĩ một điểm nhấn thực sự, khán giả đã vỗ tay nhiệt liệt.)
  • Thứ thu hút mạnh mẽ:
    • Her brilliant smile is a show-stopper; everyone in the room turns to look at her. (Nụ cười rạng rỡ của ấy một thứ thu hút mạnh mẽ; mọi người trong phòng đều quay lại nhìn ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a show-stopper": trở thành điểm nhấn làm gián đoạn chương trình.
    • The acrobatic performance was a show-stopper, delaying the show for five minutes. (Màn trình diễn nhào lộn một điểm nhấn ngoạn mục, làm chậm chương trình năm phút.)
  • "a show-stopping performance": một màn trình diễn xuất sắc đến mức gây sửng sốt.
    • She delivered a show-stopping performance that earned her a standing ovation. ( ấy đã một màn trình diễn xuất sắc đến mức gây sửng sốt, giành được sự hoan nghênh nhiệt liệt.)
  • "a show-stopper of a smile": một nụ cười cực kỳ thu hút.
    • He has a show-stopper of a smile that lights up the room. (Anh ấy một nụ cười cực kỳ thu hút, làm bừng sáng cả căn phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Show-stopping (tính từ): tính chất làm gián đoạn hoặc gây ấn tượng mạnh.
    • The show-stopping finale left the audience speechless. (Phần kết thúc gây ấn tượng mạnh khiến khán giả không nói nên lời.)
  • Showstopper (danh từ, viết liền): dạng viết khác, có nghĩa tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Highlight: điểm nổi bật, phần quan trọng nhất.
  • Sensation: sự kiện hoặc hiện tượng gây chấn động.
  • Crowd-pleaser: thứ làm hài lòng đám đông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "show-stopper", nhưng có thể dùng:
    • Steal the show: chiếm trọn sự chú ý, trở thành tâm điểm.
      • The young dancer stole the show with her graceful moves. ( công trẻ đã chiếm trọn sự chú ý với các bước nhảy uyển chuyển.)
Thành ngữ liên quan
  • Stop the show: làm gián đoạn chương trình quá ấn tượng.
    • His comedic timing was so perfect that it stopped the show. (Thời điểm hài hước của anh ấy hoàn hảo đến nỗi làm gián đoạn chương trình.)
  • Bring the house down: làm khán giả cười hoặc vỗ tay nhiệt liệt.
    • The comedian's joke brought the house down. (Câu chuyện hài của diễn viên hài đã làm khán giả cười nghiêng ngả.)

Từ gần giống

Từ chứa "show-stopper"