shower down
Định nghĩa
Cụm động từ (Phrasal Verb): - Đổ xuống như mưa, trút xuống ào ạt: "shower down" mô tả hành động một lượng lớn vật thể (ví dụ: mưa, mảnh vỡ, thiên thạch) rơi xuống từ trên cao một cách dồn dập và liên tục, giống như mưa rào.
Ví dụ sử dụng
- (Các thiên thạch đã đổ xuống như mưa trên một nửa nước Úc.)
- (Sau vụ nổ, các mảnh vỡ ào ạt rơi xuống đường phố.)
- (Giấy vụn rơi xuống như mưa trên đoàn diễu hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "shower down on/upon someone/something": đổ xuống, trút xuống (ai đó/cái gì) một cách dồn dập.
- Leaves showered down on the lawn during the autumn storm. (Lá cây rơi ào ạt xuống bãi cỏ trong cơn bão mùa thu.)
- Sử dụng theo nghĩa bóng: chỉ việc một lượng lớn thứ gì đó (ví dụ: lời khen, chỉ trích) được đưa ra liên tục.
- Compliments showered down on the performer after the show. (Những lời khen ngợi đổ dồn về phía người biểu diễn sau buổi diễn.)
Biến thể và từ gần giống
- Shower (n): cơn mưa rào, vòi hoa sen.
- Shower (v): tắm vòi sen, tắm mưa; hoặc rơi xuống như mưa (dạng không có "down").
- Confetti showered the crowd. (Giấy vụn rơi xuống đám đông như mưa.)
- Downpour (n): mưa lớn, mưa như trút nước.
Từ đồng nghĩa
- Rain down: mưa xuống, đổ xuống (thường dùng trong văn viết hoặc văn chương).
- Arrows rained down on the castle. (Những mũi tên mưa xuống lâu đài.)
- Fall heavily: rơi nặng nề, rơi dày đặc.
- Pour down: đổ xuống (thường chỉ mưa hoặc chất lỏng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Shower with: tặng, ban tặng (ai đó) một lượng lớn thứ gì đó.
- They showered her with gifts. (Họ tặng cô ấy rất nhiều quà.)
- Shower upon: tương tự "shower down on", nhưng nhấn mạnh hơn vào đối tượng nhận.
- Praise was showered upon the team. (Lời khen ngợi đổ dồn về phía đội.)
Thành ngữ liên quan
- It never rains but it pours: họa vô đơn chí (ám chỉ những điều tồi tệ thường xảy ra cùng lúc), có thể liên quan đến ý nghĩa "đổ xuống" của "shower down".