showjumping

showjumping

A rider guides her horse over a tall fence in a showjumping competition.

Định nghĩa

Danh từ: Môn thể thao cưỡi ngựa vượt chướng ngại vật, trong đó người cưỡi ngựa điều khiển ngựa nhảy qua một loạt các chướng ngại vật được bố trí theo một đường đua nhất định. Mục tiêu hoàn thành đường đua với ít lỗi nhất (như đổ chướng ngại vật hoặc từ chối nhảy) trong thời gian nhanh nhất.

dụ sử dụng
  • (Môn cưỡi ngựa vượt chướng ngại vật đòi hỏi cả ngựa người cưỡi phải kỹ năng cao được huấn luyện tốt.)
  • ( ấy đã giành huy chương vàng trong môn cưỡi ngựa vượt chướng ngại vật tại cuộc thi cưỡi ngựa quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "showjumping competition": cuộc thi cưỡi ngựa vượt chướng ngại vật.

    • The showjumping competition was held at the national equestrian center. (Cuộc thi cưỡi ngựa vượt chướng ngại vật được tổ chức tại trung tâm cưỡi ngựa quốc gia.)
  • "showjumping course": đường đua vượt chướng ngại vật.

    • The showjumping course included 12 obstacles of varying heights. (Đường đua vượt chướng ngại vật bao gồm 12 chướng ngại vật với độ cao khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Showjumper (danh từ): người tham gia môn cưỡi ngựa vượt chướng ngại vật.

    • She is a professional showjumper. ( ấy một vận động viên cưỡi ngựa vượt chướng ngại vật chuyên nghiệp.)
  • Showjumping horse (danh từ): ngựa được huấn luyện để tham gia môn này.

    • The showjumping horse cleared all obstacles effortlessly. (Con ngựa vượt chướng ngại vật đã vượt qua tất cả các chướng ngại một cách dễ dàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Equestrian jumping: môn nhảy ngựa (thuật ngữ chung hơn, bao gồm showjumping).
  • Stadium jumping: nhảy ngựa trong sân vận động (một dạng của showjumping).
Các cụm từ liên quan
  • "to compete in showjumping": tham gia thi đấu môn cưỡi ngựa vượt chướng ngại vật.

    • Many riders compete in showjumping at the Olympic Games. (Nhiều người cưỡi ngựa tham gia thi đấu môn cưỡi ngựa vượt chướng ngại vật tại Thế vận hội.)
  • "to practice showjumping": luyện tập môn cưỡi ngựa vượt chướng ngại vật.

    • He practices showjumping every weekend at the local riding school. (Anh ấy luyện tập môn cưỡi ngựa vượt chướng ngại vật mỗi cuối tuần tại trường dạy cưỡi ngựa địa phương.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "showjumping". Tuy nhiên, có thể sử dụng cụm từ "to clear the hurdles" (vượt qua chướng ngại vật) trong ngữ cảnh ẩn dụ, mượn từ ý tưởng vượt qua khó khăn trong môn thể thao này.