shredded
Tính từ:
- Được cắt hoặc xé thành từng sợi nhỏ, dải mảnh: "shredded" mô tả trạng thái của một vật (thường là thực phẩm, giấy, hoặc vải) đã được xé nhỏ, cắt sợi, hoặc bào thành những mảnh dài và mỏng.
- (Món salad được phủ lên trên bằng cà rốt bào sợi.)
- (Cô ấy đã dùng giấy xé vụn để đóng gói.)
- (Công thức yêu cầu phô mai bào sợi.)
"shredded meat": thịt đã được xé nhỏ thành sợi, thường dùng trong các món như bánh mì kẹp thịt xé hoặc món hầm.
- The shredded pork is perfect for tacos. (Thịt heo xé sợi rất hợp cho món taco.)
"shredded document": tài liệu đã bị hủy bằng máy xé giấy, để bảo mật thông tin.
- The shredded documents were disposed of securely. (Các tài liệu đã bị xé nhỏ được tiêu hủy an toàn.)
Shred (động từ): hành động xé, cắt, hoặc bào thành sợi nhỏ.
- Please shred the cabbage for the coleslaw. (Hãy bào bắp cải thành sợi cho món salad trộn.)
Shredder (danh từ): máy xé giấy hoặc dụng cụ bào sợi.
- The office has a heavy-duty shredder for confidential files. (Văn phòng có một máy xé giấy công suất lớn dành cho các tệp tin bảo mật.)
Grated: được bào nhỏ (thường dùng cho phô mai, rau củ).
- Grated cheese melts faster than shredded cheese. (Phô mai bào nhỏ tan nhanh hơn phô mai bào sợi.)
Torn: bị xé rách thành mảnh (thường dùng cho vải hoặc giấy).
- The torn pieces of paper were scattered on the floor. (Những mảnh giấy bị xé rách nằm rải rác trên sàn.)
"shredded to pieces": bị xé hoặc cắt thành nhiều mảnh nhỏ.
- The old shirt was shredded to pieces and used as rags. (Chiếc áo cũ bị xé thành nhiều mảnh nhỏ và được dùng làm giẻ lau.)
"shredded beyond repair": bị hỏng hoàn toàn do xé rách.
- The document was shredded beyond repair, so no one could read it. (Tài liệu bị xé hỏng hoàn toàn, nên không ai có thể đọc được.)
- "shredded to ribbons": bị xé hoặc phá hủy thành từng mảnh nhỏ (thường dùng theo nghĩa bóng).
- His reputation was shredded to ribbons after the scandal. (Danh tiếng của anh ta bị hủy hoại tan tành sau vụ bê bối.)