shreveport
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Thành phố Shreveport: Một thành phố ở phía tây bắc tiểu bang Louisiana, Hoa Kỳ, nằm trên sông Red gần biên giới với tiểu bang Texas.
Ví dụ sử dụng
- (Shreveport nổi tiếng với lịch sử văn hóa phong phú và nền âm nhạc sôi động.)
- (Nhiều du khách đến thăm Shreveport để khám phá các sòng bạc dọc theo sông Red.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The Shreveport area": khu vực Shreveport.
- The Shreveport area has experienced significant economic growth in recent years. (Khu vực Shreveport đã trải qua sự tăng trưởng kinh tế đáng kể trong những năm gần đây.)
"Shreveport-Bossier City": cụm từ chỉ vùng đô thị gồm hai thành phố Shreveport và Bossier City.
- The Shreveport-Bossier City metropolitan area is a major hub in northern Louisiana. (Vùng đô thị Shreveport-Bossier City là một trung tâm chính ở phía bắc Louisiana.)
Biến thể và từ gần giống
- Shreveporter (danh từ): người dân hoặc cư dân của thành phố Shreveport.
- She is a proud Shreveporter who loves her hometown. (Cô ấy là một người dân Shreveport tự hào, yêu quê hương của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, vì "Shreveport" là một danh từ riêng chỉ một địa danh cụ thể.
Các cụm từ liên quan
- "The Red River in Shreveport": sông Red chảy qua Shreveport.
- The Red River in Shreveport is a popular spot for boating and fishing. (Sông Red ở Shreveport là một địa điểm phổ biến để chèo thuyền và câu cá.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "Shreveport".