shrew-sized

shrew-sized

A shrew-sized mouse scurries across the forest floor.

Định nghĩa

Tính từ:
- kích thước xấp xỉ một con chuột chù: "shrew-sized" mô tả một vật thể, động vật hoặc sinh vật kích thước tương đương với loài chuột chù (shrew), thường rất nhỏ, chỉ vài cm chiều dài vài gram trọng lượng.

dụ sử dụng
  • (Hóa thạch được phát hiện kích thước xấp xỉ một con chuột chù, cho thấy một loài động vật nhỏ từ kỷ Eocene.)
  • (Trong rừng mưa nhiệt đới, những loài côn trùng kích thước xấp xỉ chuột chù, khó có thể nhìn thấy bằng mắt thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "shrew-sized" trong sinh học tiến hóa: Thuật ngữ này thường được dùng để so sánh kích thước của các loài động vật cổ đại hoặc hiện đại với chuột chù, nhấn mạnh sự nhỏ bé.

    • Many early primates were shrew-sized, adapting to a life in the trees. (Nhiều loài linh trưởng sơ khai kích thước xấp xỉ chuột chù, thích nghi với cuộc sống trên cây.)
  • "shrew-sized" trong ngữ cảnh so sánh: Có thể dùng để mô tả bất kỳ vật thể nhỏ nào, như đồ vật hoặc thiết bị.

    • The new microchip is shrew-sized, fitting into the smallest devices. (Con vi mạch mới kích thước xấp xỉ chuột chù, vừa vặn với các thiết bị nhỏ nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Shrew (danh từ): chuột chù, một loài động vật nhỏ thuộc họ Soricidae.
    • The shrew is known for its high metabolism and small size. (Chuột chù nổi tiếng với quá trình trao đổi chất nhanh kích thước nhỏ.)
  • -sized (hậu tố): kích thước như, dùng để tạo tính từ ghép chỉ kích thước tương đương.
    • Mouse-sized: kích thước như chuột.
    • Cat-sized: kích thước như mèo.
Từ đồng nghĩa
  • Tiny: rất nhỏ, tí hon.
  • Miniature: thu nhỏ, kích thước nhỏ hơn bình thường.
  • Diminutive: nhỏ bé, nhỏ xíu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "shrew-sized", đây tính từ ghép mô tả kích thước.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa "shrew-sized", nhưng có thể so sánh với các thành ngữ về kích thước nhỏ như:
    • As small as a mouse: nhỏ như một con chuột.
    • Fit in the palm of your hand: vừa vặn trong lòng bàn tay.